anyways
Định nghĩa
Trạng từ (thân mật): - Dù sao đi nữa, dù thế nào đi chăng nữa: "anyways" là một biến thể thân mật, không trang trọng của "anyway", dùng để chuyển hướng câu chuyện, kết thúc một chủ đề, hoặc nhấn mạnh một ý kiến bất chấp điều vừa nói. - Vả lại, hơn nữa: Dùng để thêm thông tin hỗ trợ cho một phát biểu trước đó.
Ví dụ sử dụng
- (Dù sao đi nữa, tôi nghĩ họ đang ngủ rồi.)
- (Dù thế nào đi nữa, nó đã biến mất rồi.)
- (Tôi không biết chuyện gì đã xảy ra với nó; vả lại, còn một yếu tố khác cần xem xét.)
- (Dù sao đi nữa, chúng ta đổi chủ đề nhé.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anyways" trong giao tiếp thân mật: Từ này thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày, tin nhắn, hoặc văn viết không trang trọng. Trong văn phong học thuật hoặc trang trọng, "anyway" được ưu tiên hơn.
- Anyways, I gotta go now. (Dù sao thì, tôi phải đi đây.)
- "Anyways" để kết thúc câu chuyện: Dùng để quay lại chủ đề chính sau khi lạc đề.
- So, anyways, as I was saying... (Vậy, dù sao đi nữa, như tôi đang nói...)
Biến thể và từ gần giống
- Anyway (trạng từ): Dạng chuẩn mực, trang trọng hơn của "anyways".
- Anyway, it doesn't matter. (Dù sao đi nữa, điều đó không quan trọng.)
- Anywise (trạng từ, cổ xưa): Dạng hiếm gặp, mang nghĩa "bằng bất kỳ cách nào".
- He could not do it anywise. (Anh ấy không thể làm điều đó bằng bất kỳ cách nào.)
Từ đồng nghĩa
- Anyway: dù sao đi nữa.
- Anyhow: dù thế nào đi nữa (thân mật hơn).
- In any case: trong bất kỳ trường hợp nào.
- At any rate: ít nhất, dù sao thì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get on anyways: tiếp tục dù sao đi nữa (cụm từ hiếm gặp).
- Let's get on anyways, regardless of the weather. (Hãy tiếp tục dù sao đi nữa, bất kể thời tiết thế nào.)
Thành ngữ liên quan
- Anyways and buts: một cách nói vui để chỉ sự do dự hoặc phản đối (hiếm dùng).
- No anyways and buts, just do it! (Không được do dự hay phản đối, hãy làm đi!)