anyhow

/'enihau/ Cách viết khác : (anyway) /'eniwei/
Học thuật
Thân thiện
anyhow

People arrived anyhow they could, by foot, bicycle, or cart.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Dù sao đi nữa, thế nào chăng nữa: Dùng để giới thiệu một nhận định hoặc quyết định không bị thay đổi bởi các tình huống đã đề cập trước đó.
    • Đại khái, qua loa, cẩu thả: Diễn tả cách thức thực hiện một việc đó một cách không cẩn thận, không trật tự hoặc không đúng cách.
    • Bằng cách này hay cách khác: Diễn tả rằng một việc đó đã được hoàn thành, bất kể bằng phương pháp nào.
  2. Liên từ (thông tục):

    • Dù sao thì, tuy nhiên: Dùng để chuyển ý, tóm tắt lại hoặc đưa ra kết luận cuối cùng sau một loạt các ý kiến hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa "dù sao đi nữa"):

    • I was late, but I went to the meeting anyhow. (Tôi đã muộn, nhưng dù sao tôi cũng đã đến cuộc họp.)
    • Anyhow, let's forget about that now. (Dù sao đi nữa, hãy quên chuyện đó đi bây giờ.)
  • Phó từ (nghĩa "đại khái, cẩu thả"):

    • He threw his clothes anyhow into the suitcase. (Anh ta ném quần áo một cách lung tung vào vali.)
    • The books were piled anyhow on the shelf. (Những cuốn sách được chất một cách lộn xộn trên giá.)
  • Phó từ (nghĩa "bằng cách này hay cách khác"):

    • We need to get this finished anyhow. (Chúng ta cần phải hoàn thành việc này bằng cách này hay cách khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feel anyhow": Cảm thấy không khỏe, cảm thấy người khó chịu (thông tục).

    • I've been feeling anyhow all week. (Tôi cảm thấy người không khỏe cả tuần nay.)
  • Dùng để nối lại mạch suy nghĩ hoặc chủ đề sau khi bị gián đoạn.

    • So, anyhow, as I was saying before we were interrupted... (Vậy, dù sao thì, như tôi đang nói trước khi bị ngắt lời...)
Biến thể từ gần giống
  • Anyway (phó từ): Thường dùng thay thế cho "anyhow" với nghĩa "dù sao đi nữa". "Anyway" phổ biến hơn trong văn viết trang trọng.
    • I don't agree with him, but I'll listen anyway. (Tôi không đồng ý với anh ta, nhưng dù sao tôi cũng sẽ lắng nghe.)
Từ đồng nghĩa
  • Nevertheless (tuy nhiên, vậy): Trang trọng hơn.
  • Regardless (bất kể, thế nào): Nhấn mạnh sự không bị ảnh hưởng.
  • Carelessly (một cách cẩu thả): Đồng nghĩa với nghĩa "đại khái, qua loa".
  • Haphazardly (một cách tùy tiện, không trật tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "anyhow")

Thành ngữ liên quan
  • "Anyhow and anyway": Cách nói nhấn mạnh, có nghĩa "bằng mọi giá, thế nào đi chăng nữa" (thông tục).
    • We have to win this game, anyhow and anyway. (Chúng ta phải thắng trận này, bằng mọi giá.)
anyhow

People arrived anyhow they could, by foot, bicycle, or cart.

phó từ & liên từ
  1. thế nào cũng được, cách nào cũng được
    • pay me anyhow, but do pay me
      anh trả tôi thế nào cũng được nhưng phải trả tôi
  2. dầu sao chăng nữa, thế nào đi nữa
    • anyhow I must be off tomorrow
      dù sao chăng nữa mai tôi cũng phải đi
  3. đại khái, qua loa, tuỳ tiện, được chăng hay chớ; cẩu thả, lộn xộn, lung tung
    • to do one's work anyhow
      làm đại khái, làm qua loa
    • things are all anyhow
      mọi việc đều lộn xộn
    • to feel anyhow
      cảm thấy sức khoẻ sút đi, cảm thấy ốm

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "anyhow"