apagogique
Học thuậtThân thiện
Le raisonnement apagogique est utilisé pour démontrer qu'une proposition est vraie en supposant qu'elle est fausse et en montrant que cela mène à une contradiction.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phép phản chứng: "apagogique" là một thuật ngữ trong logic học và triết học, dùng để mô tả một phương pháp lập luận hoặc chứng minh dựa trên việc phủ nhận một mệnh đề để chứng minh mệnh đề đối lập là đúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La démonstration apagogique est une méthode de preuve indirecte. (Phép chứng minh phản chứng là một phương pháp chứng minh gián tiếp.)
- Il a utilisé un raisonnement apagogique pour réfuter l'hypothèse. (Anh ấy đã sử dụng lập luận phản chứng để bác bỏ giả thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Preuve apagogique": Chứng minh phản chứng. Đây là một phương pháp chứng minh trong toán học và logic, nơi người ta giả định điều cần chứng minh là sai, rồi dẫn đến một mâu thuẫn, từ đó khẳng định điều cần chứng minh là đúng.
- La preuve de l'infinité des nombres premiers est souvent présentée comme une preuve apagogique. (Chứng minh về tính vô hạn của các số nguyên tố thường được trình bày như một chứng minh phản chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Apagogie (danh từ giống cái): Phép phản chứng.
- L'apagogie est un outil important en logique formelle. (Phép phản chứng là một công cụ quan trọng trong logic hình thức.)
Từ đồng nghĩa
- Par l'absurde: Bằng phép phản chứng (cụm từ thông dụng hơn).
- Démontrer par l'absurde. (Chứng minh bằng phản chứng.)
Lưu ý
- Từ "apagogique" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về triết học, logic học hoặc toán học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Le raisonnement apagogique est utilisé pour démontrer qu'une proposition est vraie en supposant qu'elle est fausse et en montrant que cela mène à une contradiction.
tính từ
- Raisonnement apagogique+ cách lập luận bằng phản chứng