apathiquement

Học thuật
Thân thiện
apathiquement

Il regarde apathiquement par la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách vô tình cảm, lãnh đạm, hững hờ: "apathiquement" mô tả cách thức của một hành động được thực hiện không biểu lộ cảm xúc, sự quan tâm hay nhiệt tình nào. diễn tả một thái độ thờ ơ, dửng dưng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu apathiquement à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách lãnh đạm.)
    • Elle regardait apathiquement par la fenêtre, indifférente au paysage. ( ấy nhìn ra ngoài cửa sổ một cách hững hờ, thờ ơ với cảnh vật.)
    • Le patient a accepté le diagnostic apathiquement. (Bệnh nhân đã chấp nhận chẩn đoán một cách vô tình cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc phân tích tâm: Từ này thường được dùng để mô tả một cách chính xác trạng thái tinh thần hoặc phản ứng cảm xúc bị đóng băng của một nhân vật.
    • Le héros, épuisé par les épreuves, agissait désormais apathiquement. (Người anh hùng, kiệt sức những thử thách, giờ đây hành động một cách cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Apathique (tính từ): vô tình cảm, lãnh đạm, hững hờ.
    • Un regard apathique. (Một cái nhìn lãnh đạm.)
  • Apathie (danh từ): sự vô tình cảm, sự lãnh đạm, sự hững hờ.
    • Tomber dans l'apathie. (Rơi vào trạng thái thờ ơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Indifféremment: một cách thờ ơ, dửng dưng.
  • Nonchalamment: một cách hờ hững, lãnh đạm.
  • Froidement: một cách lạnh lùng.
Từ trái nghĩa
  • Avec passion: một cách đam mê.
  • Ardemment: một cách nhiệt tình, sôi nổi.
  • Enthousiaste: một cách nhiệt tình, hăng hái.
apathiquement

Il regarde apathiquement par la fenêtre.

phó từ
  1. vô tình cảm, lãnh đạm, hững hờ