apatride
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không quốc tịch: Dùng để mô tả một người không được bất kỳ quốc gia nào công nhận là công dân theo luật pháp của quốc gia đó.
- Danh từ:
- Người không quốc tịch: Chỉ một cá nhân không có quốc tịch, không thuộc về bất cứ quốc gia nào về mặt pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est né apatride. (Anh ấy sinh ra đã không có quốc tịch.)
- Une situation apatride. (Một tình trạng không quốc tịch.)
- Danh từ:
- Les apatrides ont besoin de protection internationale. (Những người không quốc tịch cần sự bảo vệ của quốc tế.)
- Cet homme est un apatride. (Người đàn ông này là một người không quốc tịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Statut d'apatride": Tư cách pháp lý của một người không quốc tịch.
- Il a obtenu le statut d'apatride. (Anh ta đã được công nhận tư cách người không quốc tịch.)
- "Devenir apatride": Trở thành người không quốc tịch.
- Il risque de devenir apatride après ce changement de loi. (Anh ấy có nguy cơ trở thành người không quốc tịch sau sự thay đổi luật này.)
Biến thể và từ gần giống
- Apatridie (danh từ giống cái): Tình trạng không có quốc tịch.
- L'apatridie est un problème grave. (Tình trạng không quốc tịch là một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Sans nationalité: Không có quốc tịch (cụm từ mô tả).
- Sans patrie: Không có tổ quốc (mang sắc thái tình cảm/văn chương hơn).
Các cụm từ liên quan
- "Déclarer apatride": Tuyên bố là người không quốc tịch.
- Le tribunal l'a déclaré apatride. (Tòa án đã tuyên bố ông ta là người không quốc tịch.)
- "Réduire quelqu'un à l'état d'apatride": Khiến ai đó rơi vào tình trạng không quốc tịch.
- Cette décision pourrait le réduire à l'état d'apatride. (Quyết định này có thể khiến anh ta rơi vào tình trạng không quốc tịch.)
Thành ngữ liên quan
- Être apatride de fait: Là người không quốc tịch trên thực tế (dù có thể chưa được công nhận chính thức).
- Sans papiers, il est apatride de fait. (Không có giấy tờ, trên thực tế anh ta là người không quốc tịch.)
danh từ
- người không quốc tịch
- Les réfugiés et les apatridesngười tị nạn và người không quốc tịch