apeak

/ə':pi:k/
Học thuật
Thân thiện
apeak

The sailor holds the oars apeak.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ (Hàng hải):
    • Thẳng đứng, thẳng góc với mặt nước: Dùng để mô tả vị trí của một vật (như mái chèo, neo, cột buồm) khi được dựng lên theo chiều thẳng đứng, vuông góc với mặt nước hoặc mặt boong tàu.
dụ sử dụng
  • Tính từ/Phó từ:
    • The sailors raised the anchor until it was apeak. (Các thủy thủ kéo neo lên cho đến khi vị trí thẳng đứng.)
    • With the oars apeak, the boat waited silently. (Với những mái chèo dựng thẳng, con thuyền im lặng chờ đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anchor apeak": Neo được kéo lên đến vị trí thẳng đứng, sẵn sàng để rời khỏi mặt nước. Đây một thuật ngữ hàng hải cụ thể.
    • The captain gave the order to have the anchor apeak. (Thuyền trưởng ra lệnh kéo neo lên vị trí thẳng đứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vertical (adj): Thẳng đứng (từ thông dụng chung, không chỉ trong hàng hải).
  • Upright (adj): Thẳng đứng, đứng thẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Perpendicular: Vuông góc, thẳng đứng.
  • Plumb: Dây dọi, thẳng đứng tuyệt đối.
Lưu ý
  • Từ apeak một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, sách hướng dẫn hoặc văn chương mô tả về tàu thuyền.
apeak

The sailor holds the oars apeak.

tính từ & phó từ
  1. (hàng hải) thẳng xuống, thẳng đứng
    • oars apeak
      mái chèo thẳng đứng