aperçu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái nhìn bao quát, đại thể: Một sự hiểu biết tổng quát, nhanh chóng và súc tích về một chủ đề, tình huống hoặc vấn đề.
- Điều nhận xét, nhận định: Một ý kiến, nhận xét ngắn gọn, sắc sảo và thường mang tính cá nhân hoặc tinh tế về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a donné un aperçu de la situation économique. (Anh ấy đã đưa ra một cái nhìn bao quát về tình hình kinh tế.)
- Son article contient des aperçus intéressants sur la société moderne. (Bài báo của anh ấy chứa đựng những nhận xét thú vị về xã hội hiện đại.)
- Voici un bref aperçu du programme de la conférence. (Đây là một cái nhìn tổng quát ngắn gọn về chương trình hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir un aperçu de quelque chose": có một cái nhìn thoáng qua, một ý niệm về điều gì.
- Cette visite m'a permis d'avoir un aperçu de leur mode de vie. (Chuyến thăm này đã cho tôi một cái nhìn thoáng qua về lối sống của họ.)
"donner un aperçu": đưa ra một cái nhìn tổng quan.
- Le premier chapitre donne un aperçu des théories qui seront développées. (Chương đầu tiên đưa ra một cái nhìn tổng quan về các lý thuyết sẽ được phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
Apercevoir (động từ): nhìn thấy thoáng qua, nhận ra.
- J'ai aperçu un ami dans la foule. (Tôi đã nhìn thấy thoáng qua một người bạn trong đám đông.)
Aperception (danh từ giống cái, ít dùng): sự tri giác, sự nhận thức.
- L'aperception est un concept philosophique. (Sự tri giác là một khái niệm triết học.)
Từ đồng nghĩa
- Panorama (danh từ giống đực): toàn cảnh, cái nhìn toàn diện.
- Synthèse (danh từ giống cái): bản tổng hợp, sự tổng kết.
- Remarque (danh từ giống cái): lời nhận xét, nhận định.
- Observation (danh từ giống cái): sự quan sát, nhận xét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ "apercevoir").
Thành ngữ liên quan
Un aperçu rapide: một cái nhìn nhanh, một sự giới thiệu vắn tắt.
- Le document fournit un aperçu rapide de l'histoire du pays. (Tài liệu cung cấp một cái nhìn nhanh về lịch sử đất nước.)
Des aperçus pénétrants: những nhận xét sâu sắc, thấu đáo.
- Le philosophe est connu pour ses aperçus pénétrants sur la condition humaine. (Nhà triết học được biết đến với những nhận xét sâu sắc về thân phận con người.)
danh từ giống đực
- cái nhìn bao quát; đại thể
- (điều) nhận xét
- Des aperçus très finsnhững nhận xét rất tinh tế