aperception
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tổng giác: Trong triết học và tâm lý học, "aperception" chỉ quá trình nhận thức trong đó một ấn tượng cảm giác mới được liên kết và tích hợp vào toàn bộ khối kiến thức, kinh nghiệm và ký ức đã có sẵn của một cá nhân. Đây là sự nhận thức có ý thức và phản tư về các trạng thái tinh thần của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'aperception est un concept clé dans la philosophie de Leibniz. (Tổng giác là một khái niệm then chốt trong triết học của Leibniz.)
- Le processus d'aperception permet de donner un sens à nos expériences nouvelles. (Quá trình tổng giác cho phép chúng ta hiểu được ý nghĩa của những trải nghiệm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aperception transcendantale": Tổng giác siêu nghiệm. Một thuật ngữ trong triết học Kant, chỉ điều kiện khả thể tối cao cho mọi nhận thức và kinh nghiệm.
- Kant développe l'idée d'aperception transcendantale dans la "Critique de la raison pure". (Kant phát triển ý tưởng về tổng giác siêu nghiệm trong tác phẩm "Phê phán lý tính thuần túy".)
Biến thể và từ gần giống
Apercevoir (động từ): Nhận thấy, nhận ra.
- J'aperçois un bateau au loin. (Tôi nhận thấy một con thuyền ở đằng xa.)
Perception (danh từ giống cái): Sự tri giác, nhận thức (nói chung, thường ở cấp độ cảm giác trực tiếp hơn so với "aperception").
- La perception des couleurs varie d'une personne à l'autre. (Sự tri giác về màu sắc thay đổi tùy theo mỗi người.)
Từ đồng nghĩa
- Conscience réfléchie: Ý thức phản tư.
- Prise de conscience: Sự nhận thức, sự giác ngộ.
Lưu ý
- "Aperception" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản triết học, tâm lý học hoặc lý thuyết nhận thức. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Không nên nhầm lẫn "aperception" với "perception". "Perception" là sự tiếp nhận và giải mã thông tin từ các giác quan, trong khi "aperception" là quá trình cao hơn, liên quan đến sự tích hợp và hiểu biết có ý thức về thông tin đó dựa trên kinh nghiệm quá khứ.
danh từ giống cái
- (triết học) tổng giác