apercevable
Học thuậtThân thiện
La planète Vénus est parfois apercevable à l'œil nu juste après le coucher du soleil.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nhìn thấy, có thể nhận thấy: Chỉ một cái gì đó có thể được nhìn thấy, quan sát thấy hoặc nhận ra bằng mắt thường hoặc bằng giác quan. Nó mô tả tính chất có thể bị phát hiện, dù đôi khi khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une différence à peine apercevable sépare les deux jumeaux. (Một sự khác biệt khó có thể nhận thấy phân biệt hai anh em sinh đôi.)
- À l'horizon, la côte était déjà apercevable. (Ở đường chân trời, bờ biển đã có thể nhìn thấy được.)
- Son inquiétude était apercevable dans son regard. (Sự lo lắng của anh ấy có thể nhận thấy được trong ánh mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng: "Apercevable" thường được dùng trong các văn bản mô tả chi tiết, phân tích khoa học hoặc văn chương để nhấn mạnh tính chất có thể quan sát được của một hiện tượng, dấu hiệu hoặc đối tượng.
- Les effets du traitement sont apercevables après quelques jours seulement. (Những tác động của phương pháp điều trị có thể nhận thấy được chỉ sau vài ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Apercevoir (động từ): nhìn thấy, nhận thấy.
- J'ai aperçu un ami dans la foule. (Tôi đã nhìn thấy một người bạn trong đám đông.)
- Perceptible (tính từ): có thể cảm nhận được, có thể nhận thấy (nghĩa rộng hơn, dùng cho cả âm thanh, cảm giác...).
- Un progrès perceptible. (Một sự tiến bộ có thể nhận thấy được.)
- Visible (tính từ): hữu hình, có thể nhìn thấy rõ ràng (thường dùng phổ biến và trực tiếp hơn).
- Une étoile visible à l'œil nu. (Một ngôi sao có thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
Từ đồng nghĩa
- Discernable: có thể phân biệt được, có thể nhận ra.
- Observable: có thể quan sát được.
- Détectable: có thể phát hiện được.
Từ trái nghĩa
- Inapercevable: không thể nhìn thấy, không thể nhận thấy.
- Imperceptible: không thể cảm nhận được, vô hình.
- Invisible: vô hình, không thể nhìn thấy.
La planète Vénus est parfois apercevable à l'œil nu juste après le coucher du soleil.
tính từ
- có thể nhìn thấy