aperture

/'æpətjuə/
Học thuật
Thân thiện
aperture

A photographer adjusts the aperture on her camera lens.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ hổng, kẽ hở: Một khoảng trống hoặc lỗ mở, có thể tự nhiên hoặc nhân tạo.
    • Lỗ ống kính (máy ảnh): Bộ phận trong ống kính máy ảnh có thể điều chỉnh để kiểm soát lượng ánh sáng đi vào cảm biến.
    • Độ mở: Giá trị số biểu thị kích thước của lỗ ống kính, thường được ký hiệu bằng f-stop ( dụ: f/2.8, f/16).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Light entered the dark room through a small aperture in the wall. (Ánh sáng lọt vào căn phòng tối qua một kẽ hở nhỏ trên tường.)
    • For a brighter photo in low light, you need to use a larger aperture. (Để bức ảnh sáng hơn trong điều kiện thiếu sáng, bạn cần sử dụng độ mở lớn hơn.)
    • The camera's aperture controls the depth of field in the image. (Độ mở của máy ảnh kiểm soát vùng ảnh trong bức hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Relative aperture": Độ mở tỷ đối, tỷ số giữa tiêu cự của ống kính đường kính của lỗ mở. Đây chính giá trị f-stop.
    • A lens with a relative aperture of f/1.4 is considered very fast. (Ống kính độ mở tỷ đối f/1.4 được coi rất nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Aperture priority (chế độ ưu tiên khẩu độ): Một chế độ chụp trên máy ảnh người chụp chọn độ mở (khẩu độ) máy ảnh tự động tính toán tốc độ màn trập phù hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Opening: Lỗ mở, khe hở.
  • Gap: Khoảng trống, lỗ hổng.
  • Orifice: Lỗ (thường dùng trong giải phẫu hoặc kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
  • "To stop down the aperture": Khép khẩu độ lại (sử dụng giá trị f-stop lớn hơn để lỗ mở nhỏ hơn).
    • To get everything in focus, you should stop down the aperture to f/11. (Để lấy nét toàn bộ khung hình, bạn nên khép khẩu độ xuống f/11.)
aperture

A photographer adjusts the aperture on her camera lens.

danh từ
  1. lỗ hổng, kẽ hở
  2. lỗ ống kính (máy ảnh); độ mở
    • relative aperture
      độ mở tỷ đối

Từ có nhắc đến "aperture"