aperture
/'æpətjuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Độ mở: Trong ngôn ngữ học, "aperture" chỉ mức độ mở của khoang miệng khi phát âm một nguyên âm. Độ mở càng lớn thì lưỡi càng thấp và hàm càng mở rộng.
- (Nhiếp ảnh, Quang học) Độ mở, khẩu độ: Chỉ đường kính của lỗ mở trong ống kính máy ảnh hoặc thiết bị quang học, điều chỉnh lượng ánh sáng đi qua. Thường được biểu thị bằng số f (ví dụ: f/2.8).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La voyelle [a] a une grande aperture. (Nguyên âm [a] có độ mở lớn.)
- Pour cette photo, j'ai utilisé une grande aperture (f/1.8) pour obtenir un flou d'arrière-plan. (Để chụp bức ảnh này, tôi đã dùng khẩu độ lớn (f/1.8) để có hiệu ứng xóa phông.)
- Réglez l'aperture en fonction de la luminosité. (Hãy điều chỉnh độ mở khẩu độ tùy theo độ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aperture de la bouche": Độ mở của miệng (trong ngữ âm học).
- L'aperture de la bouche est un paramètre important pour classer les voyelles. (Độ mở của miệng là một thông số quan trọng để phân loại nguyên âm.)
"Diaphragme à aperture variable": Màng chắn có khẩu độ thay đổi được.
- L'objectif est équipé d'un diaphragme à aperture variable. (Ống kính được trang bị một màng chắn có khẩu độ thay đổi được.)
Biến thể và từ gần giống
- Ouverture (n.f): Từ đồng nghĩa phổ biến trong nhiếp ảnh và quang học, cũng có nghĩa là độ mở, khẩu độ.
- Une grande ouverture laisse entrer plus de lumière. (Một khẩu độ lớn cho phép nhiều ánh sáng đi vào hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Ouverture: Độ mở, khẩu độ (trong nhiếp ảnh/quang học).
- Degré d'aperture: Mức độ mở (trong ngôn ngữ học).
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) độ mở