aphaeresis

/ə'fiərisis/
Học thuật
Thân thiện
aphaeresis

A student learns about aphaeresis in a linguistics textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Hiện tượng mất âm đầu: Chỉ sự rơi rụng, lược bỏ một hoặc nhiều âm (thường một nguyên âm, một phụ âm hoặc một âm tiết) ở phần đầu của một từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word "aphaeresis" itself is a technical term in linguistics. (Từ "aphaeresis" bản thân một thuật ngữ chuyên môn trong ngôn ngữ học.)
    • "Coon" for "raccoon" is a common example of aphaeresis in English. ("Coon" thay cho "raccoon" một dụ phổ biến của hiện tượng mất âm đầu trong tiếng Anh.)
    • In historical linguistics, aphaeresis explains how "esquire" became "squire". (Trong ngôn ngữ học lịch sử, hiện tượng mất âm đầu giải thích cách "esquire" trở thành "squire".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân tích ngôn ngữ học: "Aphaeresis" thường được dùng trong phân tích ngữ âm học lịch sử hoặc nghiên cứu về sự biến đổi từ vựng.
    • Scholars study aphaeresis to understand sound changes over time. (Các học giả nghiên cứu hiện tượng mất âm đầu để hiểu các biến đổi âm thanh theo thời gian.)
  • Trong văn nói thân mật: Hiện tượng này thường xảy ra trong các dạng thức nói thân mật hoặc phương ngữ, tạo ra các từ rút gọn.
    • Aphaeresis is common in informal speech, such as saying "'cause" for "because". (Hiện tượng mất âm đầu phổ biến trong lời nói thân mật, chẳng hạn như nói "'cause" thay cho "because".)
Biến thể từ gần giống
  • Apheresis (n): Một cách viết khác, đồng nghĩa với "aphaeresis", cùng chỉ hiện tượng mất âm đầu.
  • Elision (n): Sự lược bỏ âm (nói chung, có thểbất kỳ vị trí nào trong từ, không chỉ âm đầu).
  • Syncope (n): Hiện tượng mất âm giữa.
Từ đồng nghĩa
  • Initial omission: Sự lược bỏ phần đầu.
  • Prosiopesis: Một thuật ngữ hiếm gặp hơn có nghĩa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này)

aphaeresis

A student learns about aphaeresis in a linguistics textbook.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) hiện tượng mất âm đầu