apheliotropic

/ə,fi:liə'trɔpik/
Học thuật
Thân thiện
apheliotropic

A sunflower is apheliotropic, turning its face away from the sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hướng ngược mặt trời: Thuật ngữ sinh học, đặc biệt trong thực vật học, dùng để mô tả sự sinh trưởng hoặc chuyển động của một bộ phận cây (như thân, rễ) theo hướng tránh xa hoặc ngược lại với nguồn sáng mặt trời. Đây một dạng vận động hướng động (tropism) đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Some plant roots exhibit apheliotropic growth, moving away from sunlight and deeper into the soil. (Một số rễ cây thể hiện sự sinh trưởng hướng ngược mặt trời, di chuyển ra xa ánh sáng sâu hơn vào trong đất.)
    • The apheliotropic response is crucial for the survival of certain underground stems. (Phản ứng hướng ngược mặt trời rất quan trọng cho sự sống sót của một số thân cây ngầm dưới đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu khoa học về thực vật, sinh lý học thực vật hoặc sinh thái học.
    • The study documented the apheliotropic tendencies of the rhizomes. (Nghiên cứu đã ghi nhận xu hướng hướng ngược mặt trời của các thân rễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Apheliotropism (danh từ): Hiện tượng hướng ngược mặt trời.
    • Apheliotropism is the opposite of heliotropism. (Hiện tượng hướng ngược mặt trời đối lập với hiện tượng hướng sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Negative heliotropic: Hướng sáng âm tính (cùng nghĩa trong bối cảnh khoa học).
  • Skototropic: Hướng về bóng tối (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Từ trái nghĩa
  • Heliotropic (tính từ): Hướng về mặt trời, hướng sáng.
  • Phototropic (tính từ): Hướng sáng (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng mặt trời).
apheliotropic

A sunflower is apheliotropic, turning its face away from the sun.

tính từ
  1. (thực vật học) hướng ngược mặt trời