aphesis
/'æfisis/
Học thuậtThân thiện
A student writes the word "esquire" and then "squire" on a chalkboard to illustrate aphesis.
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Hiện tượng mất nguyên âm đầu (không phải trọng âm) của một từ: Đây là một quá trình ngôn ngữ học lịch sử, trong đó một nguyên âm không nhấn ở đầu từ bị rơi rụng theo thời gian, dẫn đến sự hình thành một từ mới, ngắn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word "squire" is an example of aphesis, derived from "esquire". (Từ "squire" là một ví dụ của hiện tượng aphesis, bắt nguồn từ "esquire".)
- Aphesis is a common type of sound change in the history of English. (Aphesis là một loại biến đổi âm thanh phổ biến trong lịch sử tiếng Anh.)
- Linguists study aphesis to understand how words evolve. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu aphesis để hiểu cách từ ngữ phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ ngôn ngữ học: "Aphesis" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, phân tích lịch sử ngôn ngữ và ngôn ngữ học lịch sử.
- The phenomenon of aphesis is often contrasted with apocope, which is the loss of a final sound. (Hiện tượng aphesis thường được đối chiếu với apocope, là sự mất đi âm cuối.)
Biến thể và từ gần giống
- Aphetic (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của aphesis.
- "Squire" is the aphetic form of "esquire". ("Squire" là dạng aphetic của "esquire".)
Từ đồng nghĩa
- Initial vowel loss: sự mất nguyên âm đầu.
- Proclitic loss: sự rơi rụng âm đầu (một thuật ngữ kỹ thuật liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
A student writes the word "esquire" and then "squire" on a chalkboard to illustrate aphesis.
danh từ
- hiện tượng mất nguyên âm đầu (không phải trọng âm, ở một từ)