aphetize
/'æfitaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mất nguyên âm đầu (không phải trọng âm) của một từ: "aphetize" là một thuật ngữ ngôn ngữ học mô tả quá trình lược bỏ một nguyên âm không có trọng âm ở đầu một từ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The word "esquire" was aphetized to become "squire". (Từ "esquire" đã được "aphetize" để trở thành "squire".)
- Linguists study how languages aphetize words over centuries. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các ngôn ngữ "aphetize" từ ngữ qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aphetized form": dạng từ đã bị lược bỏ nguyên âm đầu.
- "Round" is the aphetized form of the older word "around". ("Round" là dạng "aphetized" của từ cổ hơn "around".)
Biến thể và từ gần giống
Aphesis (n): hiện tượng lược bỏ nguyên âm đầu không trọng âm.
- Aphesis is a common type of sound change. (Aphesis là một loại biến đổi âm thanh phổ biến.)
Aphetic (adj): thuộc về hoặc là kết quả của aphesis.
- "Squire" is an aphetic form of "esquire". ("Squire" là một dạng "aphetic" của "esquire".)
Từ đồng nghĩa
- Drop the initial vowel: lược bỏ nguyên âm đầu (cách giải thích thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
ngoại động từ
- làm mất nguyên âm đầu (không phải trọng âm, ở một từ)