aphonous
/æ'fɔnik/ Cách viết khác : (aphonous) /'æfənəs/
Học thuậtThân thiện
A person with aphonous condition points to their throat while trying to speak.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mất tiếng, không có tiếng nói: "Aphonous" mô tả tình trạng không thể phát ra âm thanh bằng giọng nói, thường do bệnh lý, tổn thương hoặc tình trạng tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After shouting at the concert, he was completely aphonous for two days. (Sau khi hò hét ở buổi hòa nhạc, anh ấy đã hoàn toàn mất tiếng trong hai ngày.)
- The singer's aphonous condition forced her to cancel the tour. (Tình trạng mất tiếng của ca sĩ đã buộc cô ấy phải hủy chuyến lưu diễn.)
- A severe laryngitis can leave a person aphonous. (Viêm thanh quản nặng có thể khiến một người bị mất tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các báo cáo y tế hoặc chẩn đoán lâm sàng để mô tả triệu chứng mất giọng hoàn toàn.
- The patient presented with an aphonous state following the surgical procedure. (Bệnh nhân xuất hiện tình trạng mất tiếng sau thủ thuật phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Aphonia (danh từ): Chứng mất tiếng, là danh từ chỉ tình trạng được mô tả bởi tính từ "aphonous".
- She was diagnosed with functional aphonia. (Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng mất tiếng chức năng.)
Từ đồng nghĩa
- Voiceless: Không có tiếng, câm (có thể dùng theo nghĩa đen về thể chất hoặc nghĩa bóng).
- Mute: Câm, không nói được (nhấn mạnh đến việc không thể nói, có thể do bẩm sinh hoặc bệnh lý).
Lưu ý
- "Aphonous" là một từ chuyên ngành tương đối hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta thường dùng các cụm từ như "lost one's voice" (bị mất tiếng) hoặc "voiceless" hơn.
A person with aphonous condition points to their throat while trying to speak.
tính từ
- mất tiếng