aphorisme

Học thuật
Thân thiện
aphorisme

Un vieil homme sage écrit un aphorisme dans un livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Châm ngôn, cách ngôn: Một câu nói ngắn gọn, súc tích, chứa đựng một chân lý, một sự thật phổ quát hoặc một nguyên tắc đạo đức, thường mang tính triếthoặc khuyên răn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • "Connais-toi toi-même" est un aphorisme célèbre. ("Hãy tự biết mình" là một châm ngôn nổi tiếng.)
    • Les aphorismes de Confucius sont étudiés dans le monde entier. (Những châm ngôn của Khổng Tử được nghiên cứu trên toàn thế giới.)
    • Il aime collectionner les aphorismes sur la sagesse de vivre. (Anh ấy thích sưu tầm những châm ngôn về trí tuệ sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'exprimer par aphorismes": diễn đạt bằng những câu châm ngôn.

    • Ce philosophe a l'habitude de s'exprimer par aphorismes. (Triết gia này thói quen diễn đạt bằng những câu châm ngôn.)
  • "Style aphoristique": phong cách châm ngôn, phong cách ngắn gọn đầy ẩn ý.

    • Son écriture se caractérise par un style aphoristique. (Lối viết của ông được đặc trưng bởi một phong cách châm ngôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aphoristique (tính từ): thuộc về châm ngôn, mang phong cách châm ngôn.

    • Une pensée aphoristique. (Một tư tưởng mang phong cách châm ngôn.)
  • Sentence (danh từ giống cái): câu cách ngôn, châm ngôn (từ đồng nghĩa gần).

  • Maxime (danh từ giống cái): châm ngôn, phương châm (từ đồng nghĩa gần).
  • Dicton (danh từ giống đực): tục ngữ, ngạn ngữ (có thể chứa đựng chânnhưng thường gắn với kinh nghiệm dân gian).
Từ đồng nghĩa
  • Maxime: châm ngôn, phương châm.
  • Sentence: cách ngôn, châm ngôn.
  • Pensée: tư tưởng, suy nghĩ (khi được diễn đạt ngắn gọn sâu sắc).
  • Précepte: lời răn dạy, nguyên tắc.
Thành ngữ liên quan
  • "Vivre selon ses aphorismes": sống theo những châm ngôn của mình.
    • C'est un homme intègre qui vit selon ses aphorismes. (Đómột người đàn ông chính trực sống theo những châm ngôn của mình.)
aphorisme

Un vieil homme sage écrit un aphorisme dans un livre.

danh từ giống đực
  1. châm ngôn

Từ có nhắc đến "aphorisme"