aphoristique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất châm ngôn: Thuộc về hoặc mang đặc điểm của một câu châm ngôn, tức là một câu nói ngắn gọn, súc tích, chứa đựng một chân lý, một bài học hoặc một sự khôn ngoan được đúc kết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son style est très aphoristique. (Phong cách của ông ấy rất có tính chất châm ngôn.)
- Ce texte contient des passages aphoristiques. (Văn bản này chứa đựng những đoạn có tính chất châm ngôn.)
- La pensée de ce philosophe est souvent exprimée de manière aphoristique. (Tư tưởng của triết gia này thường được diễn đạt một cách có tính chất châm ngôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"écriture aphoristique": lối viết có tính chất châm ngôn.
- Il est connu pour son écriture aphoristique et percutante. (Ông ấy được biết đến với lối viết có tính chất châm ngôn và sắc sảo.)
"forme aphoristique": hình thức châm ngôn.
- La maxime est un genre littéraire à forme aphoristique. (Châm ngôn là một thể loại văn học mang hình thức châm ngôn.)
Biến thể và từ liên quan
Aphorisme (danh từ giống đực): châm ngôn.
- "Connais-toi toi-même" est un aphorisme célèbre. ("Hãy tự biết mình" là một câu châm ngôn nổi tiếng.)
Aphoriste (danh từ): người viết châm ngôn, nhà cách ngôn.
- Nietzsche est considéré comme un grand aphoriste. (Nietzsche được coi là một nhà cách ngôn lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Sentencieux (tính từ): có vẻ nghiêm nghị, dạy đời (thường mang sắc thái hơi tiêu cực, khác với tính khách quan của "aphoristique").
- Laconique (tính từ): ngắn gọn, súc tích (nhấn mạnh vào sự ngắn gọn hơn là chứa đựng chân lý).
- Concis (tính từ): súc tích, ngắn gọn.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
- Tournure aphoristique: cách nói/viết mang hình thức châm ngôn.
- Il a une prédilection pour les tournures aphoristiques. (Ông ấy có sự ưa thích đặc biệt với những cách nói mang hình thức châm ngôn.)
tính từ
- có tính chất châm ngôn