aphteux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh aptơ (aphte): Dùng để mô tả tình trạng, triệu chứng hoặc bệnh lý có đặc điểm là sự xuất hiện của các vết loét nhỏ (aptơ) trong miệng hoặc trên mô mềm.
- (Trong thú y) Thuộc về bệnh lở mồm long móng: Dùng trong bối cảnh thú y để chỉ các bệnh truyền nhiễm ở động vật móng guốc, đặc trưng bởi sốt và sự hình thành các mụn nước, vết loét.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une lésion aphteuse (Một tổn thương dạng aptơ.)
- L'épidémie aphteuse a conduit à l'abattage du bétail. (Dịch bệnh lở mồm long móng đã dẫn đến việc tiêu hủy gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Stomatite aphteuse": Viêm miệng aptơ, một tình trạng bệnh lý ở người đặc trưng bởi các vết loét tái phát trong khoang miệng.
- La stomatite aphteuse est souvent douloureuse mais bénigne. (Viêm miệng aptơ thường đau nhưng lành tính.)
"Fièvre aphteuse": Sốt aptơ, tên gọi khác của bệnh lở mồm long móng ở động vật.
- La fièvre aphteuse est une maladie virale très contagieuse pour les animaux. (Bệnh lở mồm long móng là một bệnh do virus rất dễ lây lan ở động vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Aphte (danh từ giống đực): Vết loét aptơ, vết loét nhỏ trong miệng.
- Il a un aphte sur la langue. (Anh ấy có một vết loét aptơ trên lưỡi.)
Từ đồng nghĩa
- Ulcéreux (tính từ): Có loét, thuộc về loét. (Tuy nhiên, "aphteux" cụ thể hơn, thường chỉ các vết loét nhỏ, nông trong miệng hoặc bệnh đặc thù ở động vật.)
- Vésiculeux (tính từ): Có mụn nước. (Có thể dùng trong bối cảnh mô tả tổn thương da hoặc niêm mạc tương tự.)
Cụm từ liên quan
Épidémie aphteuse: Dịch bệnh lở mồm long móng.
- Des mesures strictes sont prises pour contenir l'épidémie aphteuse. (Các biện pháp nghiêm ngặt được thực hiện để ngăn chặn dịch bệnh lở mồm long móng.)
Virus aphteux: Virus gây bệnh lở mồm long móng.
- Le virus aphteux affecte principalement les bovins, les porcs et les moutons. (Virus lở mồm long móng chủ yếu ảnh hưởng đến gia súc, lợn và cừu.)
tính từ
- xem aphte
- Stomatite aphteuseviêm mồm aptơ
- Fièvre aphteuse(thú y học) sốt aptơ, sốt lở mồm long móng