apian

Học thuật
Thân thiện
apian

The beekeeper carefully inspects the apian hive.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ong, đặc điểm của ong: Từ này mô tả những liên quan đến loài ong hoặc mang những đặc tính điển hình của ong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The apian behavior of collecting nectar is fascinating. (Hành vi thuộc về ong như việc thu thập mật hoa rất thú vị.)
    • He studied the apian social structure for his thesis. (Anh ấy đã nghiên cứu cấu trúc xã hội thuộc về loài ong cho luận văn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apian intelligence": trí thông minh đặc trưng của loài ong, thường dùng trong các nghiên cứu sinh học hoặc ẩn dụ.
    • The scientist marveled at the apian intelligence displayed in the hive's construction. (Nhà khoa học kinh ngạc trước trí thông minh đặc trưng của ong được thể hiện trong việc xây dựng tổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Apiary (danh từ): trại nuôi ong, nơi đặt các tổ ong.
  • Apiculture (danh từ): nghề nuôi ong, khoa học về nuôi ong.
  • Apiarist (danh từ): người nuôi ong.
Từ đồng nghĩa
  • Beelike: giống ong.
  • Apicultural (thuộc về nghề nuôi ong): tuy không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng cùng trường nghĩa liên quan đến ong.
apian

The beekeeper carefully inspects the apian hive.

Adjective
  1. liên quan hoặc đặc điểm của ong

Từ gần giống

Từ chứa "apian"