apiarian

/,eipi'eəriən/
Học thuật
Thân thiện
apiarian

An apiarian expert carefully inspects a honeycomb frame.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) nghề nuôi ong: Từ này mô tả bất cứ điều liên quan đến việc nuôi ong hoặc chăn nuôi ong mật.
    • (Thuộc về) ong mật: Có thể mô tả những thứ liên quan trực tiếp đến loài ong mật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has extensive apiarian knowledge. (Anh ấy kiến thức rộng về nghề nuôi ong.)
    • The museum displayed various apiarian tools from the 19th century. (Bảo tàng trưng bày nhiều dụng cụ thuộc về nghề nuôi ong từ thế kỷ 19.)
    • Apiarian activities are crucial for the local ecosystem. (Các hoạt động liên quan đến nuôi ong rất quan trọng đối với hệ sinh thái địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apiarian industry": ngành công nghiệp nuôi ong.

    • The apiarian industry is facing challenges due to climate change. (Ngành công nghiệp nuôi ong đang đối mặt với thách thức do biến đổi khí hậu.)
  • "Apiarian society": xã hội loài ong (một thuật ngữ có thể dùng để chỉ tổ ong hoặc cấu trúc xã hội của ong).

    • The documentary explored the complex structure of an apiarian society. (Bộ phim tài liệu khám phá cấu trúc phức tạp của một xã hội loài ong.)
Biến thể từ gần giống
  • Apiarist (n): người nuôi ong, thợ nuôi ong.

    • The apiarist checked the hives early in the morning. (Người nuôi ong kiểm tra các thùng ong vào sáng sớm.)
  • Apiary (n): trại nuôi ong, nơi đặt các thùng ong.

    • They visited an apiary to learn about honey production. (Họ đã thăm một trại nuôi ong để tìm hiểu về quy trình sản xuất mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Beekeeping (adj, khi dùng trong cụm danh từ): (thuộc về) việc nuôi ong.
  • Melittological (adj, thuộc ngành nghiên cứu ong): (thuộc về) nghiên cứu ong. (Đây một từ chuyên ngành rất hiếm gặp).
Lưu ý
  • "Apiarian" một tính từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc mô tả liên quan trực tiếp đến nghề nuôi ong. ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
apiarian

An apiarian expert carefully inspects a honeycomb frame.

tính từ
  1. (thuộc) nghề nuôi ong