apiculteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nuôi ong: "apiculteur" chỉ một người có nghề nghiệp hoặc hoạt động chuyên môn là nuôi ong để lấy mật ong, sáp ong, phấn hoa và các sản phẩm khác từ tổ ong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon voisin est un apiculteur passionné. (Hàng xóm của tôi là một người nuôi ong đầy đam mê.)
- L'apiculteur inspecte ses ruches chaque semaine. (Người nuôi ong kiểm tra những tổ ong của mình mỗi tuần.)
- Pour devenir apiculteur, il faut suivre une formation. (Để trở thành người nuôi ong, cần phải theo học một khóa đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Apiculteur amateur": người nuôi ong nghiệp dư, nuôi ong như một thú vui hoặc sở thích cá nhân.
- Il est apiculteur amateur et possède trois ruches dans son jardin. (Anh ấy là người nuôi ong nghiệp dư và có ba tổ ong trong vườn nhà.)
- "Apiculteur professionnel": người nuôi ong chuyên nghiệp, sống bằng nghề nuôi ong và thường có quy mô lớn.
- Cet apiculteur professionnel vend son miel sur les marchés locaux. (Người nuôi ong chuyên nghiệp này bán mật ong của mình ở các chợ địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Apicultrice (n.f): nữ người nuôi ong. (Dạng giống cái của "apiculteur").
- Une apicultrice expérimentée nous a fait visiter son exploitation. (Một nữ người nuôi ong giàu kinh nghiệm đã cho chúng tôi tham quan trang trại của bà.)
- Apiculture (n.f): nghề nuôi ong, ngành nuôi ong.
- L'apiculture est essentielle pour la pollinisation. (Nghề nuôi ong rất cần thiết cho việc thụ phấn.)
Từ đồng nghĩa
- Éleveur d'abeilles: người nuôi ong (cách nói khác, ít chuyên môn hơn).
- Les éleveurs d'abeilles doivent protéger leurs essaims. (Những người nuôi ong phải bảo vệ đàn ong của họ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "apiculteur".