apicultural
/,eipi'kʌltʃərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) nghề nuôi ong: Từ này mô tả những gì liên quan đến việc chăn nuôi, chăm sóc và nhân giống ong mật, thường là để lấy mật ong, sáp ong và các sản phẩm khác từ tổ ong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government is promoting apicultural activities in rural areas. (Chính phủ đang khuyến khích các hoạt động thuộc về nghề nuôi ong ở các vùng nông thôn.)
- He shared his extensive apicultural knowledge at the workshop. (Anh ấy đã chia sẻ kiến thức sâu rộng về nghề nuôi ong tại hội thảo.)
- Apicultural equipment includes smokers and hive tools. (Thiết bị dùng trong nghề nuôi ong bao gồm máy xông khói và dụng cụ mở tổ ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Apicultural practices": các phương pháp/thực hành trong nghề nuôi ong.
- Sustainable apicultural practices help protect bee populations. (Các phương pháp nuôi ong bền vững giúp bảo vệ quần thể ong.)
"Apicultural research": nghiên cứu về lĩnh vực nuôi ong.
- The institute focuses on apicultural research to improve honey yields. (Viện nghiên cứu tập trung vào nghiên cứu nghề nuôi ong để cải thiện sản lượng mật.)
Biến thể và từ gần giống
Apiculture (danh từ): nghề nuôi ong, việc nuôi ong.
- Apiculture is an important source of income for many families. (Nghề nuôi ong là một nguồn thu nhập quan trọng cho nhiều gia đình.)
Apiculturist (danh từ): người nuôi ong, nhà nuôi ong.
- The apiculturist checked the health of the bee colony. (Người nuôi ong kiểm tra sức khỏe của đàn ong.)
Từ đồng nghĩa
- Beekeeping-related: (có liên quan đến nghề nuôi ong). Từ này nhấn mạnh mối liên hệ hơn là thuộc tính trực tiếp.
- This is a beekeeping-related conference. (Đây là một hội nghị liên quan đến nghề nuôi ong.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "apicultural".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "apicultural".
tính từ
- (thuộc) nghề nuôi ong