aplanissement
Học thuậtThân thiện
L'ingénieur a supervisé l'aplanissement du terrain pour la nouvelle construction.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự làm phẳng: Hành động làm cho một bề mặt trở nên bằng phẳng, nhẵn, không còn gồ ghề.
- (Nghĩa bóng) Sự san bằng: Hành động loại bỏ sự khác biệt, chênh lệch hoặc trở ngại để tạo ra sự đồng đều, công bằng hoặc thông suốt.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (làm phẳng):
- L'aplanissement du terrain a pris plusieurs jours. (Việc san phẳng mặt đất đã mất nhiều ngày.)
- L'aplanissement de la route est nécessaire pour la sécurité. (Việc làm phẳng mặt đường là cần thiết cho an toàn.)
Nghĩa bóng (san bằng):
- L'aplanissement des différences sociales est un objectif complexe. (Việc san bằng sự khác biệt xã hội là một mục tiêu phức tạp.)
- Son rôle fut l'aplanissement des difficultés avant la négociation. (Vai trò của anh ấy là tháo gỡ những khó khăn trước cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aplanissement des difficultés": Sự tháo gỡ, giải quyết những khó khăn, trở ngại.
- Le médiateur a contribué à l'aplanissement des difficultés. (Người hòa giải đã góp phần tháo gỡ những khó khăn.)
"Aplanissement d'un conflit": Sự hóa giải, làm dịu đi một cuộc xung đột.
- Ils cherchent l'aplanissement du conflit par le dialogue. (Họ tìm kiếm sự hóa giải xung đột thông qua đối thoại.)
Biến thể và từ liên quan
Aplanir (động từ): Làm phẳng; (nghĩa bóng) san bằng, tháo gỡ.
- Il faut aplanir les obstacles. (Cần phải tháo gỡ các chướng ngại vật.)
Plane (tính từ): Bằng phẳng, phẳng lì.
- Une surface plane. (Một bề mặt phẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Nivellement (sự san bằng), égalisation (sự làm bằng).
- Nghĩa bóng: Résolution (sự giải quyết), suppression (sự loại bỏ), atténuation (sự làm dịu đi).
L'ingénieur a supervisé l'aplanissement du terrain pour la nouvelle construction.
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự làm phẳng
- (nghĩa bóng) sự san bằng