aplanissement

Học thuật
Thân thiện
aplanissement

L'ingénieur a supervisé l'aplanissement du terrain pour la nouvelle construction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự làm phẳng: Hành động làm cho một bề mặt trở nên bằng phẳng, nhẵn, không còn gồ ghề.
    • (Nghĩa bóng) Sự san bằng: Hành động loại bỏ sự khác biệt, chênh lệch hoặc trở ngại để tạo ra sự đồng đều, công bằng hoặc thông suốt.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (làm phẳng):

    • L'aplanissement du terrain a pris plusieurs jours. (Việc san phẳng mặt đất đã mất nhiều ngày.)
    • L'aplanissement de la route est nécessaire pour la sécurité. (Việc làm phẳng mặt đườngcần thiết cho an toàn.)
  • Nghĩa bóng (san bằng):

    • L'aplanissement des différences sociales est un objectif complexe. (Việc san bằng sự khác biệt xã hộimột mục tiêu phức tạp.)
    • Son rôle fut l'aplanissement des difficultés avant la négociation. (Vai trò của anh ấytháo gỡ những khó khăn trước cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aplanissement des difficultés": Sự tháo gỡ, giải quyết những khó khăn, trở ngại.

    • Le médiateur a contribué à l'aplanissement des difficultés. (Người hòa giải đã góp phần tháo gỡ những khó khăn.)
  • "Aplanissement d'un conflit": Sự hóa giải, làm dịu đi một cuộc xung đột.

    • Ils cherchent l'aplanissement du conflit par le dialogue. (Họ tìm kiếm sự hóa giải xung đột thông qua đối thoại.)
Biến thể từ liên quan
  • Aplanir (động từ): Làm phẳng; (nghĩa bóng) san bằng, tháo gỡ.

    • Il faut aplanir les obstacles. (Cần phải tháo gỡ các chướng ngại vật.)
  • Plane (tính từ): Bằng phẳng, phẳng lì.

    • Une surface plane. (Một bề mặt phẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Nivellement (sự san bằng), égalisation (sự làm bằng).
  • Nghĩa bóng: Résolution (sự giải quyết), suppression (sự loại bỏ), atténuation (sự làm dịu đi).
aplanissement

L'ingénieur a supervisé l'aplanissement du terrain pour la nouvelle construction.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự làm phẳng
  2. (nghĩa bóng) sự san bằng