aplatissage

Học thuật
Thân thiện
aplatissage

Un ouvrier effectue l'aplatissage d'une plaque de métal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự dát: Hành động làm cho một vật liệu trở nên mỏng phẳng hơn bằng cách dùng lực ép, thường trong các quy trình sản xuất công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'aplatissage de la tôle est une étape cruciale. (Việc dát tấm tônmột bước quan trọng.)
    • Cette machine est utilisée pour l'aplatissage du métal. (Máy này được dùng để dát kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aplatissage à froid": Sự dát nguội (quy trình dát kim loạinhiệt độ thường).
    • L'aplatissage à froid permet d'éviter les déformations dues à la chaleur. (Sự dát nguội cho phép tránh được các biến dạng do nhiệt gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Aplatir (động từ): Làm dẹt, làm phẳng.

    • Il faut aplatir la pâte avec un rouleau. (Cần phải cán dẹt bột bằng một cây lăn.)
  • Aplati (tính từ): Dẹt, phẳng.

    • Une surface aplatie. (Một bề mặt phẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Laminage (danh từ giống đực): Sự cán (kim loại), một quy trình tương tự.
  • Écrasement (danh từ giống đực): Sự ép dẹt, sự đè bẹp (có thể dùng trong ngữ cảnh chung hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Procédé d'aplatissage: Quy trình dát.

    • Le procédé d'aplatissage a été amélioré. (Quy trình dát đã được cải tiến.)
  • Machine d'aplatissage: Máy dát.

    • Une nouvelle machine d'aplatissage a été installée. (Một máy dát mới đã được lắp đặt.)
aplatissage

Un ouvrier effectue l'aplatissage d'une plaque de métal.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự dát