aplatissage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Sự dát: Hành động làm cho một vật liệu trở nên mỏng và phẳng hơn bằng cách dùng lực ép, thường trong các quy trình sản xuất công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'aplatissage de la tôle est une étape cruciale. (Việc dát tấm tôn là một bước quan trọng.)
- Cette machine est utilisée pour l'aplatissage du métal. (Máy này được dùng để dát kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aplatissage à froid": Sự dát nguội (quy trình dát kim loại ở nhiệt độ thường).
- L'aplatissage à froid permet d'éviter les déformations dues à la chaleur. (Sự dát nguội cho phép tránh được các biến dạng do nhiệt gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
Aplatir (động từ): Làm dẹt, làm phẳng.
- Il faut aplatir la pâte avec un rouleau. (Cần phải cán dẹt bột bằng một cây lăn.)
Aplati (tính từ): Dẹt, phẳng.
- Une surface aplatie. (Một bề mặt phẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Laminage (danh từ giống đực): Sự cán (kim loại), một quy trình tương tự.
- Écrasement (danh từ giống đực): Sự ép dẹt, sự đè bẹp (có thể dùng trong ngữ cảnh chung hơn).
Các cụm từ liên quan
Procédé d'aplatissage: Quy trình dát.
- Le procédé d'aplatissage a été amélioré. (Quy trình dát đã được cải tiến.)
Machine d'aplatissage: Máy dát.
- Une nouvelle machine d'aplatissage a été installée. (Một máy dát mới đã được lắp đặt.)
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sự dát