apneic

Học thuật
Thân thiện
apneic

The patient experienced an apneic episode during the sleep study.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Y học):
    • Thuộc về hoặc liên quan đến chứng ngưng thở (apnea): Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của việc tạm ngừng hô hấp.
    • tính chất ngưng thở: Chỉ một giai đoạn hoặc tình trạng trong đó hơi thở bị dừng lại.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân trải qua các cơn ngưng thở trong khi ngủ.)
  • (Việc theo dõi rất quan trọng đối với trẻ sơ sinhtình trạng ngưng thở.)
  • (Nghiên cứu đã ghi lại phản ứng ngưng thở đối với kích thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apneic threshold": Ngưỡng ngưng thở - Mức độ kích thích hô hấp thấp nhất cần thiết để duy trì nhịp thở; dưới ngưỡng này sẽ xảy ra ngưng thở.
    • The drug lowered his apneic threshold. (Thuốc đã làm hạ thấp ngưỡng ngưng thở của anh ta.)
  • "Apneic oxygenation": Oxy hóa trong khi ngưng thở - Kỹ thuật cung cấp oxy cho bệnh nhân trong giai đoạn ngưng thở kiểm soát, thường trong quy trình gây mê.
    • Apneic oxygenation can extend the safe apnea time. (Oxy hóa trong khi ngưng thở có thể kéo dài thời gian ngưng thở an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Apnea (Danh từ): Chứng ngưng thở.
    • Sleep apnea is a common disorder. (Chứng ngưng thở khi ngủ một rối loạn phổ biến.)
  • Apnoea/Apnoeic (Danh từ/Tính từ): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
    • The British spelling is "apnoeic". (Cách viết theo tiếng Anh-Anh "apnoeic".)
Từ đồng nghĩa
  • Non-breathing: Không thở (mô tả trạng thái, ít dùng trong văn bản y học chính thức).
  • Respiratory-paused: Tạm dừng hô hấp (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, lâm sàng hoặc nghiên cứu khoa học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Apneic" thường bổ nghĩa cho các danh từ như: episode (cơn), event (sự kiện), period (giai đoạn), patient (bệnh nhân), state (trạng thái).
apneic

The patient experienced an apneic episode during the sleep study.

Adjective
  1. (y học) thuộc, liên quan tới sự ngạt, ngưng thở

Từ gần giống