apnoea

/æp'ni:ə/
Học thuật
Thân thiện
apnoea

A patient is monitored for apnoea during a sleep study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngừng thở: Trong y học, "apnoea" (thường viết "apnea" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ sự tạm dừng hoàn toàn của việc thở trong một khoảng thời gian ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sleep apnoea is a common disorder where breathing repeatedly stops and starts during sleep. (Chứng ngưng thở khi ngủ một rối loạn phổ biến khi việc thở liên tục dừng lại bắt đầu lại trong khi ngủ.)
    • The doctor diagnosed the infant with central apnoea. (Bác sĩ chẩn đoán trẻ sơ sinh bị chứng ngừng thở trung ương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obstructive sleep apnoea (OSA)": Chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, một loại phổ biến xảy ra khi đường thở trên bị tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn trong khi ngủ.

    • Loud snoring is a key symptom of obstructive sleep apnoea. (Ngáy to một triệu chứng chính của chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn.)
  • "Central apnoea": Chứng ngừng thở trung ương, xảy ra khi não không gửi tín hiệu thích hợp đến các điều khiển hô hấp.

    • Central apnoea is less common and involves a problem with the brain's respiratory control center. (Chứng ngừng thở trung ương ít phổ biến hơn liên quan đến vấn đềtrung tâm điều khiển hô hấp của não.)
Biến thể từ gần giống
  • Apnoeic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến sự ngừng thở.

    • The patient experienced an apnoeic episode. (Bệnh nhân trải qua một cơn ngừng thở.)
  • Apnea (n): Cách viết phổ biến trong tiếng Anh Mỹ của "apnoea".

    • The term "sleep apnea" is widely used in American medical literature. (Thuật ngữ "sleep apnea" được sử dụng rộng rãi trong tài liệu y khoa Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Respiratory arrest: Sự ngừng hô hấp (thường chỉ tình trạng nghiêm trọng hơn kéo dài).
  • Breathing pause: Sự tạm dừng thở (cách diễn đạt thông thường, ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "apnoea")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "apnoea")

apnoea

A patient is monitored for apnoea during a sleep study.

danh từ
  1. (y học) sự ngừng thở