apocalyptique

Học thuật
Thân thiện
apocalyptique

Un paysage apocalyptique s'étend à perte de vue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ngày tận thế: "apocalyptique" mô tả những liên quan đến sự hủy diệt hoàn toàn hoặc sự kết thúc của thế giới, như được miêu tả trong các câu chuyện tôn giáo hoặc thần thoại.
    • Kinh khủng, thảm khốc: "apocalyptique" còn được dùng để mô tả một điều đó quy mô thảm họa, đáng sợ hoặc gây sốc đến mức tột độ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les prophéties apocalyptiques annoncent la fin du monde. (Những lời tiên tri về ngày tận thế báo trước sự kết thúc của thế giới.)
    • Après l'explosion, la scène était apocalyptique. (Sau vụ nổ, hiện trường thật kinh khủng.)
    • Il a une vision apocalyptique de l'avenir. (Anh ấy có một cái nhìn bi quan thảm khốc về tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ton apocalyptique": giọng điệu báo trước thảm họa.

    • Le dirigeant a pris un ton apocalyptique pour décrire la crise. (Nhà lãnh đạo đã dùng một giọng điệu báo trước thảm họa để mô tả cuộc khủng hoảng.)
  • "Scénario apocalyptique": viễn cảnh tồi tệ nhất, thảm khốc.

    • Les scientifiques envisagent un scénario apocalyptique si le réchauffement climatique continue. (Các nhà khoa học hình dung một viễn cảnh thảm khốc nếu tình trạng nóng lên toàn cầu tiếp diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Apocalypse (danh từ): ngày tận thế, thảm họa khủng khiếp.

    • Le film décrit une apocalypse zombie. (Bộ phim mô tả một ngày tận thế zombie.)
  • Apocalyptiquement (trạng từ): một cách kinh khủng, thảm khốc.

    • La ville a été apocalyptiquement détruite. (Thành phố đã bị phá hủy một cách kinh khủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cataclysmique: thuộc về thảm họa lớn, đại hồng thủy.
  • Désastreux: thảm khốc, tai hại.
  • Cauchemardesque: như ác mộng, kinh hoàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "apocalyptique")

Thành ngữ liên quan
  • Un silence apocalyptique: một sự im lặng chết chóc, đáng sợ (thường sau một thảm họa).
    • Après le passage de la tornade, un silence apocalyptique régnait. (Sau khi cơn lốc xoáy đi qua, một sự im lặng chết chóc bao trùm.)
apocalyptique

Un paysage apocalyptique s'étend à perte de vue.

tính từ
  1. xem apocalypse
  2. tối nghĩa (văn)
  3. kinh khủng
    • Un paysage apocalyptique
      một cảnh kinh khủng

Từ có nhắc đến "apocalyptique"