apochromatism

/,æpə'kroumətizm/
Học thuật
Thân thiện
apochromatism

A scientist adjusts the apochromatism of a microscope lens.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tiêu sắc phức, tính apôcrômatic: Trong quang học, đây tính chất của một hệ thống thấu kính được thiết kế để loại bỏ hoặc giảm thiểu sự tán sắc (sai lệch màu sắc) ở ba bước sóng khác nhau, mang lại hình ảnh sắc nét hơn so với các hệ thống chỉ hiệu chỉnh cho hai bước sóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The high-quality microscope lens boasts excellent apochromatism. (Thấu kính kính hiển vi chất lượng cao này tính tiêu sắc phức tuyệt vời.)
    • Achieving perfect apochromatism in a lens design is a complex optical challenge. (Đạt được tính apôcrômatic hoàn hảo trong thiết kế thấu kính một thách thức quang học phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degree of apochromatism": mức độ tiêu sắc phức.
    • The new design improves the degree of apochromatism across the visible spectrum. (Thiết kế mới cải thiện mức độ tiêu sắc phức trên toàn dải quang phổ nhìn thấy được.)
Biến thể từ gần giống
  • Apochromatic (adj): (thuộc về) tiêu sắc phức, apôcrômatic.

    • An apochromatic lens is essential for precise color photography. (Một thấu kính apôcrômatic cần thiết cho nhiếp ảnh màu sắc chính xác.)
  • Achromatism (n): tính tiêu sắc (hiệu chỉnh cho hai màu).

    • Achromatism corrects for two wavelengths, while apochromatism corrects for three. (Tính tiêu sắc hiệu chỉnh cho hai bước sóng, trong khi tính tiêu sắc phức hiệu chỉnh cho ba.)
Từ đồng nghĩa
  • Superachromatism (n): tính siêu tiêu sắc (hiệu chỉnh cho bốn bước sóng trở lên; một cấp độ cao hơn).
apochromatism

A scientist adjusts the apochromatism of a microscope lens.

danh từ
  1. (vật ) tính tiêu sắc phức, tính apôcrômatic