apocope

/ə'pɔkəpi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Hiện tượng mất âm cuối: "Apocope" là một hiện tượng ngôn ngữ học chỉ việc một hoặc nhiều âmcuối từ bị lược bỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ: (Người ta nói "télé" thay vì "télévision".) ("Ciné" là một dạng apocope của "cinéma".) (Hiện tượng mất âm cuối thường gặp trong ngôn ngữ thân mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Apocope lexicalisée: Apocope đã trở thành từ vựng cố định, được công nhận sử dụng rộng rãi. "Métro" pour "métropolitain" est une apocope lexicalisée. ("Métro" thay cho "métropolitain" là một apocope đã thành từ cố định.)

  • Apocope stylistique: Sự lược âm được dùng với mục đích tu từ hoặc tạo phong cách, thường trong văn học hoặc ngôn ngữ nói. Le poète utilise l'apocope pour des raisons de rythme. (Nhà thơ sử dụng hiện tượng mất âm cuối lý do nhịp điệu.)

Biến thể từ gần giống
  • Apocoper (động từ): thực hiện hiện tượng mất âm cuối, rút gọn một từ. On apocope souvent "professeur" en "prof". (Người ta thường rút gọn "professeur" thành "prof".)

  • Aphérèse (danh từ): hiện tượng mất âm đầu (ví dụ: "bus" từ "autobus").

  • Syncope (danh từ): hiện tượng mất âm giữa.
Từ đồng nghĩa
  • Troncation (danh từ giống cái): sự cắt ngắn từ (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả apocope).
  • Abréviation (danh từ giống cái): sự viết tắt, rút gọn (có thể chỉ hình thức viết).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "apocope". Hiện tượng này chủ yếumột thuật ngữ ngôn ngữ học.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) hiện tượng mất âm cuối
    • On dit "télé" pour "télévision"
      người ta nói " télé" thay vì " télévision"