apocryphe

Học thuật
Thân thiện
apocryphe

Une vieille carte apocryphe est déroulée sur une table en bois.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc tôn giáo) Giả mạo, ngụy tác: Dùng để chỉ các văn bản, đặc biệttôn giáo, được cho là được viết bởi một tác giả nào đó nhưng thực tế không phải, hoặc không được công nhậnchính thống.
    • Không đích xác, đáng ngờ: Dùng để mô tả thông tin, tài liệu hoặc câu chuyện nguồn gốc không rõ ràng, không đáng tin cậy có thểsai sự thật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les évangiles apocryphes ne font pas partie du canon biblique. (Các sách phúc âm ngụy tác không nằm trong kinh điển của Kinh Thánh.)
    • Cette histoire semble apocryphe, il n'y a aucune preuve pour la soutenir. (Câu chuyện này có vẻ đáng ngờ, không bằng chứng nào chứng minh .)
    • Il a présenté un document apocryphe au tribunal. (Hắn đã trình ra một tài liệu đáng ngờ trước tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Récit apocryphe": Câu chuyện đáng ngờ, thường được truyền miệng nhưng không có cơ sở xác thực.

    • La légende de ce trésor n'est qu'un récit apocryphe. (Huyền thoại về kho báu đó chỉmột câu chuyện đáng ngờ.)
  • "Origine apocryphe": Nguồn gốc không rõ ràng hoặc bị nghi ngờ.

    • La citation a une origine apocryphe, on ne sait pas qui l'a vraiment dite. (Câu trích dẫn nguồn gốc đáng ngờ, không ai biết thực sự ai đã nói ra .)
Biến thể từ gần giống
  • Apocryphalement (trạng từ): Một cách đáng ngờ, không chính xác.

    • Cette nouvelle s'est répandue apocryphalement. (Tin tức này đã được lan truyền một cách đáng ngờ.)
  • Apocryphité (danh từ, hiếm): Tính chất ngụy tác, tính đáng ngờ.

    • L'apocryphité de ce manuscrit est avérée. (Tính ngụy tác của bản thảo này đã được chứng minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Faux: Giả, sai.
  • Controuvé: Bịa đặt, hư cấu.
  • Douteux: Đáng nghi, không chắc chắn.
  • Légendaire: (Theo nghĩa) thuộc huyền thoại, không thật.
Từ trái nghĩa
  • Authentique: Chính thống, xác thực.
  • Canonique: (Thuộc tôn giáo) thuộc kinh điển, chính thống.
  • Véridique: Đúng sự thật.
  • Avéré: Đã được chứng minh, xác thực.
Thành ngữ liên quan
  • Tenir des propos apocryphes: Đưa ra những lời nói/ý kiến đáng ngờ, không căn cứ.
    • Le politicien a été critiqué pour avoir tenu des propos apocryphes. (Chính trị gia đó bị chỉ trích đã đưa ra những lời nói đáng ngờ.)
apocryphe

Une vieille carte apocryphe est déroulée sur une table en bois.

tính từ
  1. (tôn giáo) giả mạo, ngụy tác
    • Evangiles apocryphes
      Phúc âm ngụy tác
  2. không đích xác, đáng ngờ
    • Document apocryphe, testament apocryphe
      tài liệu đáng ngờ, di chúc đáng ngờ

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "apocryphe"