apocynaceous
/ə,pɔsi'neiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) họ Trúc đào: Từ dùng trong thực vật học để chỉ các loài thực vật thuộc họ Apocynaceae (họ Trúc đào). Họ này bao gồm nhiều loại cây, cây bụi, dây leo, thường có nhựa mủ và hoa thường xếp xoắn ốc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The oleander is a well-known apocynaceous plant. (Cây trúc đào là một loài thực vật thuộc họ Trúc đào nổi tiếng.)
- Botanists study the unique seed dispersal mechanisms of apocynaceous species. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cơ chế phát tán hạt độc đáo của các loài thuộc họ Trúc đào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, chuyên ngành thực vật học, phân loại học hoặc mô tả thực vật.
- The garden features a specialized section for apocynaceous flora. (Khu vườn có một khu chuyên biệt dành cho hệ thực vật thuộc họ Trúc đào.)
Biến thể và từ gần giống
- Apocynaceae (danh từ): Tên khoa học của họ thực vật này.
- The family Apocynaceae includes over 5,000 species. (Họ Apocynaceae bao gồm hơn 5.000 loài.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt cho thuật ngữ khoa học chuyên ngành này. Cách diễn đạt mô tả có thể là "thuộc họ thực vật Trúc đào".
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) họ trúc đào