apodictical
/,æpou'diktik/ Cách viết khác : (apodictical) /,æpou'diktikəl/ (apodeictic) /,æpou'daiktik
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiển nhiên, rõ ràng, chắc chắn đúng: "apodictical" (cũng viết là apodictic hoặc apodeictic) là một tính từ học thuật mô tả một tuyên bố, lập luận hoặc sự thật có tính chất tuyệt đối chắc chắn, không thể bác bỏ hoặc nghi ngờ, dựa trên lý luận logic hoặc bằng chứng rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mathematical proof was apodictical, leaving no room for doubt. (Bằng chứng toán học đó là hiển nhiên, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.)
- He presented an apodictical argument that convinced everyone in the room. (Anh ấy đã trình bày một lập luận xác thực đã thuyết phục mọi người trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và logic: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những mệnh đề có giá trị chân lý có thể được chứng minh một cách cần thiết và tuyệt đối, trái ngược với những mệnh đề chỉ có tính chất xác suất hoặc có thể tranh cãi.
- In Kantian philosophy, apodictic judgments are those that are necessarily true. (Trong triết học Kant, các phán đoán hiển nhiên là những phán đoán nhất thiết phải đúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Apodictic (adj): (cách viết phổ biến hơn) hiển nhiên, xác thực.
- Apodeictic (adj): (cách viết khác) hiển nhiên, xác thực.
- Apodictically (adv): một cách hiển nhiên, chắc chắn.
Từ đồng nghĩa
- Indubitable: không thể nghi ngờ.
- Inevitable: tất yếu, không thể tránh khỏi.
- Unquestionable: không thể chất vấn, chắc chắn.
- Demonstrable: có thể chứng minh rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Contestable: có thể tranh cãi.
- Dubious: đáng ngờ.
- Probable: có xác suất, chưa chắc chắn.
- Ambiguous: mơ hồ, không rõ ràng.
tính từ
- rõ ràng, xác thực, hiển nhiên