apogamy

/ə'pɔgəmi/
Học thuật
Thân thiện
apogamy

A fern sporophyte grows from the gametophyte through apogamy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thực vật học) Sự sinh sảngiao: Quá trình phát triển của một phôi hoặc một thế hệ cây mới không cần sự thụ tinh. Đặc biệt, trong một số loài dương xỉ, đây sự phát triển của thể bào tử (sporophyte) trực tiếp từ thể giao tử (gametophyte) không qua quá trình hợp nhất giao tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Apogamy is a form of asexual reproduction observed in certain fern species. (Apogamy một hình thức sinh sảntính được quan sát thấymột số loài dương xỉ.)
    • The study focused on the genetic mechanisms underlying apogamy in plants. (Nghiên cứu tập trung vào các chế di truyền cơ bản của sự sinh sảngiaothực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Apogamy thường được nghiên cứu trong lĩnh vực thực vật học di truyền học như một hiện tượng sinh sản đặc biệt, trái ngược với sinh sản hữu tính thông thường.
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu khoa học sách giáo khoa chuyên ngành.
Biến thể từ gần giống
  • Apogamic (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của sự sinh sảngiao.
    • The apogamic process results in offspring genetically identical to the parent. (Quá trình apogamic tạo ra con cái giống hệt về mặt di truyền với cây mẹ.)
  • Parthenogenesis (danh từ): trinh sản, một hình thức sinh sảntính khác trong đó trứng phát triển thành cá thể không cần thụ tinh. (Đây một khái niệm rộng hơn có thể áp dụng cho cả động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Asexual reproduction in plants: sinh sảntínhthực vật (một cụm từ mô tả rộng hơn).
  • Agamospermy: sự hình thành hạt không qua thụ tinh (một khái niệm liên quan chặt chẽ trong sinh sản thực vật).
Lưu ý
  • Apogamy một thuật ngữ chuyên ngành hẹp. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng cụm từ "sinh sản không cần thụ tinh" hoặc "sinh sảntính" để mô tả hiện tượng tương tự.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "apogamy" do tính chất học thuật chuyên sâu của .
apogamy

A fern sporophyte grows from the gametophyte through apogamy.

danh từ
  1. (thực vật học) sự sinh sảngiao