apogean

/,æpou'dʤi:ən/
Học thuật
Thân thiện
apogean

Apogean tides are especially low and weak.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về điểm viễn địa (apogee): Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến điểm xa nhất của một vật thể (như Mặt Trăng hoặc một vệ tinh) so với Trái Đất trên quỹ đạo của .
    • khoảng cách xa nhất: Nói chung, chỉ vị trí hoặc thời điểm một vật thểxa nhất so với điểm tham chiếu (thường Trái Đất hoặc Mặt Trời).
    • (Nghĩa mở rộng) Cực điểm, cực thịnh: Dùng để mô tả đỉnh cao nhất hoặc điểm xa nhất trong một quá trình phát triển hoặc một chu kỳ, không chỉ về khoảng cách vật .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The apogean tide is weaker than the perigean tide. (Thủy triềuđiểm viễn địa yếu hơn thủy triềuđiểm cận địa.)
    • When the Moon is at its apogean point, it appears smaller in the sky. (Khi Mặt Trăngđiểm viễn địa, trông nhỏ hơn trên bầu trời.)
    • The empire was at its apogean power during that century. (Đế chế đangđỉnh cao quyền lực vào thế kỷ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apogean distance": Khoảng cách viễn địa, chỉ khoảng cách lớn nhất từ một vệ tinh đến Trái Đất.

    • Scientists calculated the satellite's apogean distance. (Các nhà khoa học đã tính toán khoảng cách viễn địa của vệ tinh.)
  • "Apogean state": Trạng thái cực thịnh, đỉnh cao (dùng theo nghĩa ẩn dụ).

    • The artist's creativity reached an apogean state in her later works. (Sự sáng tạo của nghệ sĩ đã đạt đến trạng thái cực thịnh trong các tác phẩm sau này của .)
Biến thể từ gần giống
  • Apogee (danh từ): Điểm viễn địa; đỉnh cao, cực điểm.

    • The success of the product marked the apogee of her career. (Thành công của sản phẩm đánh dấu đỉnh cao sự nghiệp của ấy.)
  • Perigean (tính từ): Thuộc về điểm cận địa (điểm gần Trái Đất nhất trên quỹ đạo). Đây từ trái nghĩa phổ biến.

    • Perigean tides are stronger. (Thủy triều cận địa mạnh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Culminating: Đạt đến đỉnh điểm.
  • Zenithal: Thuộc về thiên đỉnh, cực điểm.
  • Farthest: Xa nhất (về khoảng cách vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "apogean").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "apogean").

apogean

Apogean tides are especially low and weak.

tính từ
  1. điển xa quả đất nhất
  2. điển xa mặt trời nhất (quả đất)
  3. xa nhất
  4. tuyệt đỉnh, cực thịnh