apolaustic

/,æpou'lɔ:stik/
Học thuật
Thân thiện
apolaustic

A person with an apolaustic nature lounges on a velvet sofa, surrounded by trays of sweets and colorful drinks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ bị thú vui cám dỗ, dễ bị khoái lạc cám dỗ: Chỉ tính cách hoặc xu hướng của một người dễ dàng bị lôi cuốn, hấp dẫn bởi những thú vui, sự hưởng lạc.
    • Dễ tự buông thả: Chỉ việc dễ dàng buông mình theo những ham muốn, khoái cảm không kiềm chế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His apolaustic nature led him to spend all his money on parties and travel. (Bản chất dễ bị khoái lạc cám dỗ của anh ấy khiến anh tiêu hết tiền vào các bữa tiệc du lịch.)
    • The philosopher warned against an apolaustic lifestyle, advocating for moderation instead. (Nhà triết học cảnh báo chống lại lối sống dễ tự buông thả, thay vào đó ủng hộ sự điều độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apolaustic pursuits": những mưu cầu, theo đuổi về khoái lạc.

    • He abandoned his responsibilities for apolaustic pursuits. (Anh ta đã bỏ bê trách nhiệm để theo đuổi những thú vui khoái lạc.)
  • "an apolaustic philosophy": một triết sống đề cao sự hưởng lạc.

    • The poem reflects an apolaustic philosophy, celebrating sensory pleasures. (Bài thơ phản ánh một triết sống đề cao khoái lạc, tôn vinh những thú vui giác quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Apolaustically (trạng từ): một cách buông thả theo thú vui.
    • He lived apolaustically, without care for the future. (Anh ta sống một cách buông thả theo thú vui, không quan tâm đến tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Hedonistic: theo chủ nghĩa khoái lạc, chạy theo lạc thú.
  • Self-indulgent: nuông chiều bản thân, buông thả.
  • Pleasure-seeking: tìm kiếm lạc thú.
Từ trái nghĩa
  • Ascetic: khổ hạnh, khắc kỷ.
  • Abstemious: tiết chế, kiêng khem.
  • Austere: khắc khổ, nghiêm khắc.
apolaustic

A person with an apolaustic nature lounges on a velvet sofa, surrounded by trays of sweets and colorful drinks.

tính từ
  1. dễ bị thú vui cám dỗ, dễ bị khoái lạc cám dỗ, dễ tự buông thả