apollinien

Học thuật
Thân thiện
apollinien

L'art apollinien célèbre la beauté idéale et l'harmonie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thần A--lon: Chỉ những liên quan đến thần Apollo (thần ánh sáng, chân lý, nghệ thuật trật tự) trong thần thoại Hy Lạp.
    • Mực thước, hài hòa, cân đối: Miêu tả phẩm chất của trật tự, sự cân bằng, lý trí vẻ đẹptưởng, tương phản với sự bừa bãi cảm xúc dâng trào.
    • Thực tế, duy: Chỉ cách tiếp cận dựa trêntrí, sự rõ ràng hình thức hoàn hảo, đối lập với trạng thái đắm hoặc hỗn loạn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'art classique recherche un idéal apollinien. (Nghệ thuật cổ điển tìm kiếm mộttưởng mực thước/hài hòa.)
    • Sa philosophie est plutôt apollinienne, fondée sur la raison. (Triếtcủa ông ấy khá thực tế/duy lý, dựa trêntrí.)
    • L'architecture du temple présente une beauté apollinienne. (Kiến trúc của ngôi đền thể hiện một vẻ đẹp hài hòa, cân đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học mỹ học (Nietzsche): Khái niệm "apollinien" thường được đặt đối lập với "dionysiaque" (thuộc về thần Dionysus). "Apollinien" tượng trưng cho nguyêncủa hình thức, giới hạn, trật tự ảo tưởng đẹp đẽ, trong khi "dionysiaque" tượng trưng cho sự say mê, bản năng hỗn mang.
    • Dans "La Naissance de la tragédie", Nietzsche analyse la tension entre l'apollinien et le dionysiaque. (Trong tác phẩm "Sự ra đời của bi kịch", Nietzsche phân tích sự căng thẳng giữa nguyênmực thước nguyêncuồng say.)
Biến thể từ gần giống
  • Apollon (danh từ riêng): Thần Apollo.
  • Dionysiaque (tính từ): (Thuộc) thần Dionysus; chỉ tính chất cuồng say, bản năng, hỗn loạn (thường dùng đối lập với "apollinien").
Từ đồng nghĩa
  • Équilibré: cân bằng.
  • Harmonieux: hài hòa.
  • Mesuré: mực thước, chừng mực.
  • Rationnel: duy lý, hợp lý.
  • Ordonna: trật tự.
Từ trái nghĩa
  • Dionysiaque: (thuộc) thần Dionysus; cuồng say, hỗn loạn.
  • Déréglé: mất trật tự, bừa bãi.
  • Chaotique: hỗn độn.
  • Passionnel: đầy đam mê, cảm tính.
apollinien

L'art apollinien célèbre la beauté idéale et l'harmonie.

tính từ
  1. (thuộc) thần A--lon
  2. mực thước; thực tế