apologetical

/ə,pɔlə'dʤetik/ Cách viết khác : (apologetical) /ə,pɔlə'dʤetikəl/
Học thuật
Thân thiện
apologetical

A student writes an apologetical letter to his teacher.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Biện hộ, biện giải: Mang tính chất bảo vệ, giải thích hoặc biện minh cho một quan điểm, niềm tin hoặc hành động, thường để đáp lại sự chỉ trích.
    • Chữa lỗi, biết lỗi, xin lỗi: Thể hiện sự hối tiếc hoặc thừa nhận lỗi lầm; mang sắc thái xin lỗi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His tone was apologetical as he explained why he was late. (Giọng của anh ấy có vẻ biết lỗi khi giải thích lý do đến muộn.)
    • The author wrote an apologetical preface to defend his controversial thesis. (Tác giả đã viết một lời tựa mang tính biện hộ để bảo vệ luận điểm gây tranh cãi của mình.)
    • She gave an apologetical smile after accidentally bumping into me. ( ấy nở một nụ cười xin lỗi sau khi vô tình va vào tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc thần học: Thường dùng để mô tả các tác phẩm hoặc bài viết nhằm bảo vệ một học thuyết tôn giáo hoặc triết học chống lại những lời chỉ trích.
    • The book is an apologetical work defending the core principles of the faith. (Cuốn sách một tác phẩm biện hộ nhằm bảo vệ các nguyên tắc cốt lõi của đức tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Apologetic (adj): (từ phổ biến hơn) Có nghĩa tương tự "apologetical": biện hộ, xin lỗi.
    • He was very apologetic about the mistake. (Anh ấy rất lấy làm tiếc về sai sót đó.)
  • Apologetics (n): Môn biện hộ học (thường trong thần học); hoạt động/biện pháp biện hộ hệ thống.
    • He studied Christian apologetics. (Anh ấy nghiên cứu môn biện hộ học đốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Defensive: mang tính phòng thủ, biện hộ.
  • Excusing: viện lý do, bào chữa.
  • Contrite: ăn năn, hối lỗi (nhấn mạnh cảm giác hối hận).
  • Repentant: hối hận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "apologetical")

apologetical

A student writes an apologetical letter to his teacher.

tính từ
  1. biện hộ, biện giải
  2. chữa lỗi, biết lỗi, xin lỗi