apologetics
/ə,pɔlə'dʤetiks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều dùng như số ít):
- Môn biện giáo, thần học biện giáo: Một nhánh của thần học hoặc triết học tôn giáo chuyên bảo vệ, biện giải và bênh vực các giáo lý, niềm tin tôn giáo (đặc biệt là Kitô giáo) trước những lời chỉ trích hoặc nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He studied apologetics to better defend his faith. (Anh ấy đã nghiên cứu môn biện giáo để có thể bảo vệ đức tin của mình tốt hơn.)
- Apologetics is an important field for many religious scholars. (Biện giáo là một lĩnh vực quan trọng đối với nhiều học giả tôn giáo.)
- The book is a classic work of Christian apologetics. (Cuốn sách là một tác phẩm kinh điển về biện giáo Kitô giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Engage in apologetics": tham gia vào việc biện giáo, tranh luận để bảo vệ niềm tin.
- The priest often engages in apologetics during public debates. (Vị linh mục thường tham gia biện giáo trong các cuộc tranh luận công khai.)
"A work of apologetics": một tác phẩm biện giáo.
- His latest publication is a sophisticated work of apologetics. (Ấn phẩm mới nhất của ông là một tác phẩm biện giáo tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Apologetic (tính từ): có tính chất biện giải, bào chữa.
- He gave an apologetic explanation for the church's position. (Anh ấy đưa ra một lời giải thích mang tính biện giáo cho lập trường của nhà thờ.)
Apologist (danh từ): nhà biện giáo, người biện hộ (cho một học thuyết, niềm tin).
- She is a leading apologist for modern religious thought. (Bà ấy là một nhà biện giáo hàng đầu cho tư tưởng tôn giáo hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Defense of faith: sự bảo vệ đức tin.
- Religious vindication: sự biện minh, bênh vực tôn giáo.
Lưu ý
- Từ "apologetics" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "apologia" (ἀπολογία), có nghĩa là "lời biện hộ" hoặc "lời bào chữa". Nó không liên quan đến ý nghĩa xin lỗi (apology) trong tiếng Anh hiện đại.
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, nhưng cũng có thể áp dụng cho việc biện hộ có hệ thống cho bất kỳ hệ tư tưởng hoặc học thuyết nào.
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- sự biện giải cho tôn giáo