apomictical
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thực vật học):
- Sinh sản bằng hình thức tiếp hợp vô tính: Mô tả một cây hoặc quá trình sinh sản mà không có sự kết hợp giữa giao tử đực và giao tử cái, tạo ra thế hệ con cái có bộ gen giống hệt cây mẹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some dandelion species are apomictical, producing seeds without fertilization. (Một số loài bồ công anh có tính sinh sản vô tính, tạo ra hạt mà không cần thụ tinh.)
- The apomictical reproduction ensures genetic uniformity in the offspring. (Sự sinh sản tiếp hợp vô tính đảm bảo tính đồng nhất về di truyền ở thế hệ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, nghiên cứu thực vật học hoặc di truyền học để mô tả một cơ chế sinh sản đặc biệt.
Biến thể và từ gần giống
- Apomict (danh từ): Cây sinh sản bằng hình thức tiếp hợp vô tính.
- This plant is an apomict. (Cây này là một cây sinh sản vô tính.)
- Apomixis (danh từ): Hình thức sinh sản tiếp hợp vô tính.
- The study focuses on the genetics of apomixis. (Nghiên cứu tập trung vào di truyền học của hình thức sinh sản vô tính.)
Từ đồng nghĩa
- Agamospermous (tính từ): Sinh sản hữu tính giả (một thuật ngữ chuyên ngành khác có nghĩa tương tự).
Lưu ý
- "Apomictical" là một thuật ngữ chuyên ngành rất cụ thể. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cụm từ mô tả như "sinh sản vô tính" (asexual reproduction) hoặc "tự sinh sản không cần thụ tinh" thay vì dùng từ này.
Adjective
- (thực vật) sinh sôi bằng cách tiếp hợp vô tính