apomorphine
Học thuậtThân thiện
L'apomorphine est utilisée en laboratoire pour des expériences scientifiques.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Apômocfin: Một loại thuốc, một chất kiềm được điều chế từ morphin, có tác dụng gây nôn mạnh và được sử dụng trong y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'apomorphine est un puissant émétique. (Apômocfin là một chất gây nôn mạnh.)
- Le médecin a prescrit de l'apomorphine. (Bác sĩ đã kê đơn apômocfin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Traitement par apomorphine": Điều trị bằng apômocfin.
- Le traitement par apomorphine nécessite une surveillance médicale. (Việc điều trị bằng apômocfin đòi hỏi phải được giám sát y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Apomorphique (adj): (thuộc về) apômocfin.
- Un effet apomorphique. (Một hiệu ứng thuộc về apômocfin.)
Từ đồng nghĩa
- Émétique puissant: Chất gây nôn mạnh.
- Alcaloïde de la morphine: Chất kiềm của morphin.
L'apomorphine est utilisée en laboratoire pour des expériences scientifiques.
danh từ giống cái
- (hóa học) apômocfin