apomorphine

Học thuật
Thân thiện
apomorphine

L'apomorphine est utilisée en laboratoire pour des expériences scientifiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Apômocfin: Một loại thuốc, một chất kiềm được điều chế từ morphin, tác dụng gây nôn mạnh được sử dụng trong y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'apomorphine est un puissant émétique. (Apômocfin là một chất gây nôn mạnh.)
    • Le médecin a prescrit de l'apomorphine. (Bác sĩ đã kê đơn apômocfin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traitement par apomorphine": Điều trị bằng apômocfin.
    • Le traitement par apomorphine nécessite une surveillance médicale. (Việc điều trị bằng apômocfin đòi hỏi phải được giám sát y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Apomorphique (adj): (thuộc về) apômocfin.
    • Un effet apomorphique. (Một hiệu ứng thuộc về apômocfin.)
Từ đồng nghĩa
  • Émétique puissant: Chất gây nôn mạnh.
  • Alcaloïde de la morphine: Chất kiềm của morphin.
apomorphine

L'apomorphine est utilisée en laboratoire pour des expériences scientifiques.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) apômocfin