apopemptic

Học thuật
Thân thiện
apopemptic

The choir sang an apopemptic hymn as the ship sailed from the harbor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến việc tiễn đưa, chia tay: Từ này mô tả những được dành cho hoặc liên quan đến một người sắp ra đi, khởi hành. thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ xưa.
    • Liên quan đến lời từ biệt: Có thể chỉ những lời nói, bài viết hoặc nghi thức được thực hiện khi ai đó sắp rời đi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poet composed an apopemptic ode for his friend's voyage. (Nhà thơ đã sáng tác một bài tụng ca tiễn biệt cho chuyến đi của người bạn.)
    • In ancient times, an apopemptic speech was common for retiring generals. (Thời xưa, một bài diễn văn tiễn biệt điều phổ biến dành cho các vị tướng về hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apopemptic hymns": những bài thánh ca tiễn biệt, thường được hát trong các nghi lễ chia tay hoặc tang lễ.
    • The choir sang apopemptic hymns as the ship sailed away. (Dàn hợp xướng hát những bài thánh ca tiễn biệt khi con tàu rời bến.)
Biến thể từ gần giống
  • Valedictory (adj): tính chất từ biệt, chia tay (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • He gave a valedictory address at graduation. (Anh ấy đã đọc bài diễn văn từ biệt trong lễ tốt nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Valedictory: (thuộc về) lời từ biệt.
  • Farewell: từ biệt, chia tay (dùng phổ biến hơn).
  • Parting: chia ly, chia tay.
Lưu ý
  • "apopemptic" một từ rất hiếm gặp tính chất học thuật cao, chủ yếu được tìm thấy trong văn chương cổ điển hoặc các văn bản trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như farewell hoặc valedictory được ưa dùng hơn.
apopemptic

The choir sang an apopemptic hymn as the ship sailed from the harbor.

Adjective
  1. gửi, viết cho người sắp đi xa, ra đi, khởi hành; cho người sắp chết