apophonie

Học thuật
Thân thiện
apophonie

L'apophonie est un phénomène linguistique qui modifie le sens d'un mot.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Hiện tượng biến âm sắc: Sự thay đổi nguyên âm bên trong một từ để biểu thị các chức năng ngữ pháp khác nhau (như thì, cách, số lượng) hoặc để tạo ra các từ liên quan về nghĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'apophonie est un phénomène courant dans les langues indo-européennes. (Hiện tượng biến âm sắc là một hiện tượng phổ biến trong các ngôn ngữ Ấn-Âu.)
    • En français, on observe de l'apophonie dans la conjugaison de certains verbes comme "je viens" / "nous venons". (Trong tiếng Pháp, người ta quan sát thấy hiện tượng biến âm sắc trong cách chia của một số động từ như "je viens" / "nous venons".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Apophonie quantitative: Biến âm sắc về lượng, liên quan đến sự thay đổi độ dài của nguyên âm.
  • Apophonie qualitative: Biến âm sắc về chất, liên quan đến sự thay đổi chất lượng (ví dụ: độ mở, vị trí) của nguyên âm.
Biến thể từ gần giống
  • Ablaut (danh từ giống đực): Một thuật ngữ khác, thường được dùng trong ngôn ngữ học lịch sử, để chỉ hiện tượng biến âm sắc, đặc biệt trong các ngôn ngữ German.
  • Alternance vocalique (danh từ giống cái): Sự luân phiên nguyên âm. Đâymột cách diễn đạt chung hơn cho hiện tượng thay đổi nguyên âm.
Từ đồng nghĩa
  • Alternance vocalique: Sự luân phiên nguyên âm.
  • Ablaut: Biến âm sắc (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đâymột thuật ngữ chuyên ngành.)

apophonie

L'apophonie est un phénomène linguistique qui modifie le sens d'un mot.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) hiện tượng biến âm sắc

Từ gần giống