apophtegme

Học thuật
Thân thiện
apophtegme

Un vieux sage énonce un apophtegme à ses disciples.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Câu cách ngôn, câu châm ngôn: Một câu nói ngắn gọn, súc tích, mang tính triếthoặc đạo đức, thường được cho là của một nhân vật nổi tiếng hoặc khôn ngoan. thể hiện một sự thật hoặc một lời khuyên sâu sắc một cách cô đọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les apophtegmes des philosophes grecs sont encore étudiés aujourd'hui. (Những câu cách ngôn của các triết gia Hy Lạp vẫn được nghiên cứu cho đến ngày nay.)
    • Il a conclu son discours par un apophtegme célèbre. (Anh ấy đã kết thúc bài diễn văn bằng một câu châm ngôn nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc triết học, "apophtegme" thường được dùng để chỉ những câu nói đặc trưng, mang dấu ấn trí tuệ của một nhân vật lịch sử cụ thể.
    • Le livre recueille les apophtegmes des Pères du désert. (Cuốn sách tập hợp những câu cách ngôn của các Giáo phụ Sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Apophtegmatique (adj): thuộc về cách ngôn, mang tính chất cách ngôn.
    • Un style apophtegmatique. (Một phong cách mang tính cách ngôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Maxime (n.f): châm ngôn, cách ngôn.
  • Sentence (n.f): câu châm ngôn, câu nói đầy ý nghĩa.
  • Dicton (n.m): tục ngữ, phương ngôn (thường mang tính dân gian hơn).
Lưu ý
  • Từ "apophtegme" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp mang sắc thái trang trọng, học thuật. ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày phổ biến hơn trong các văn bản phân tích văn học, triết học hoặc lịch sử.
apophtegme

Un vieux sage énonce un apophtegme à ses disciples.

danh từ giống đực
  1. (văn học) cách ngôn