apoplectic
/,æpə'plektik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Liên quan đến chứng ngập máu (đột quỵ xuất huyết não): Mô tả tình trạng y tế đặc trưng bởi chảy máu não đột ngột, thường dẫn đến mất ý thức và liệt.
- (Nghĩa mở rộng) Cực kỳ tức giận, giận dữ đến mức mất kiểm soát: Dùng để mô tả trạng thái tức giận dữ dội, khiến một người có vẻ như sắp bị đột quỵ vì tức.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa y học:
- The patient was diagnosed with an apoplectic condition. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một tình trạng ngập máu.)
- The doctor described the symptoms as apoplectic. (Bác sĩ mô tả các triệu chứng là của chứng ngập máu.)
Nghĩa mở rộng (tức giận):
- My father was apoplectic when he saw the damaged car. (Cha tôi đã giận dữ điên lên khi nhìn thấy chiếc xe bị hỏng.)
- The manager became apoplectic over the accounting error. (Người quản lý trở nên vô cùng tức giận vì lỗi kế toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be apoplectic with rage": Tức giận đến điên người, giận dữ cuồng nộ.
- She was apoplectic with rage at the unfair decision. (Cô ấy tức giận điên người trước quyết định bất công.)
"To turn apoplectic": Trở nên đỏ mặt tía tai vì tức giận.
- His face turned apoplectic during the argument. (Mặt anh ta đỏ tía lên trong cuộc tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Apoplexy (Danh từ): Chứng ngập máu, đột quỵ xuất huyết; (nghĩa thông tục) cơn thịnh nộ.
- The news caused him to have a fit of apoplexy. (Tin tức khiến ông ta lên cơn thịnh nộ.)
Từ đồng nghĩa
- Furious: Giận dữ, điên tiết.
- Enraged: Phẫn nộ, nổi giận.
- Livid: Tức giận đến tái mét mặt.
- Seething: Sôi sục, cuộn sôi (căm giận).
Thành ngữ liên quan
- To have an apoplectic fit: Lên cơn thịnh nộ (nghĩa bóng), hoặc lên cơn đột quỵ (nghĩa đen).
- The coach had an apoplectic fit on the sidelines. (Huấn luyện viên đã nổi cơn thịnh nộ ở bên lề sân.)
tính từ
- (y học) ngập máu
- an apoplectic stroke (fit)cơn ngập máu