aporétique

Học thuật
Thân thiện
aporétique

L'argument aporétique laisse l'auditoire perplexe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vấp phải mâu thuẫn: Chỉ trạng thái hoặc tính chất của một lập luận, câu hỏi hoặc vấn đề dẫn đến một sự bế tắc logic, nơi hai kết luận hợpnhưng lại mâu thuẫn với nhau.
    • (Triết học) Hoài nghi: Trong triết học, đặc biệttriết học cổ đại Hy Lạp, từ này mô tả thái độ hoài nghi hoặc phương pháp đặt ra những câu hỏi dẫn đến sự bối rối, nghi ngờ, nhằm thách thức các niềm tin được chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La question de l'origine de l'univers reste aporétique. (Câu hỏi về nguồn gốc của vũ trụ vẫn còn vấp phải mâu thuẫn.)
    • La méthode socratique est souvent aporétique, laissant l'interlocuteur dans le doute. (Phương pháp Socrates thường mang tính hoài nghi, để lại người đối thoại trong sự nghi ngờ.)
    • Nous sommes face à une situation aporétique : deux solutions semblent possibles mais s'annulent mutuellement. (Chúng ta đang đối mặt với một tình huống mâu thuẫn: hai giải pháp có vẻ khả thi nhưng lại triệt tiêu lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raisonnement aporétique": Lập luận dẫn đến bế tắc, lập luận mâu thuẫn.

    • Le philosophe a développé un raisonnement aporétique pour montrer les limites de la logique pure. (Triết gia đã phát triển một lập luận mâu thuẫn để chỉ ra giới hạn của logic thuần túy.)
  • "État aporétique": Trạng thái bế tắc, trạng thái không thể giải quyết được.

    • Le débat est dans un état aporétique, aucune avancée n'est possible. (Cuộc tranh luận đangtrong một trạng thái bế tắc, không thể tiến triển được.)
Biến thể từ gần giống
  • Aporie (danh từ giống cái): Sự mâu thuẫn, bế tắc trongluận; vấn đề nan giải.
    • Les dialogues de Platon se terminent souvent par une aporie. (Các đối thoại của Plato thường kết thúc bằng một sự bế tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Contradictoire: mâu thuẫn, trái ngược.
  • Problématique: vấn đề, gây tranh cãi.
  • Sceptique: hoài nghi (trong ngữ cảnh triết học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "aporétique").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aporétique").

aporétique

L'argument aporétique laisse l'auditoire perplexe.

tính từ
  1. vấp phải mâu thuẫn
  2. (triết học) hoài nghi