aposelene

aposelene

A spacecraft reaches its aposelene above the lunar surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm xa Mặt Trăng nhất: "aposelene" chỉ điểm trên quỹ đạo của một vật thể (như tàu vũ trụ) ở xa Mặt Trăng nhất. Đây thuật ngữ chuyên ngành trong thiên văn học, tương tự như "apogee" (điểm xa Trái Đất nhất) nhưng dành cho Mặt Trăng.
dụ sử dụng
  • (Tàu vũ trụ đã đạt đến điểm xa Mặt Trăng nhấtkhoảng cách 10.000 km so với Mặt Trăng.)
  • (Việc tính toán điểm xa Mặt Trăng nhất là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch sứ mệnh Mặt Trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reach aposelene": đạt đến điểm xa Mặt Trăng nhất.

    • The lunar orbiter will reach its aposelene in three hours. (Vệ tinh quay quanh Mặt Trăng sẽ đạt đến điểm xa Mặt Trăng nhất trong ba giờ nữa.)
  • "aposelene altitude": độ cao tại điểm xa Mặt Trăng nhất.

    • The aposelene altitude determines the spacecraft's orbital stability. (Độ cao tại điểm xa Mặt Trăng nhất quyết định sự ổn định quỹ đạo của tàu vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Periselene (danh từ): điểm gần Mặt Trăng nhất (ngược nghĩa với "aposelene").

    • The spacecraft's periselene was only 50 kilometers above the lunar surface. (Điểm gần Mặt Trăng nhất của tàu vũ trụ chỉ cách bề mặt Mặt Trăng 50 km.)
  • Apoapsis (danh từ): điểm xa nhất trên quỹ đạo nói chung (dùng cho bất kỳ thiên thể nào).

    • Apoapsis is a general term; aposelene is specific to the Moon. (Apoapsis thuật ngữ chung; aposelene thuật ngữ cụ thể cho Mặt Trăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lunar apogee: điểm xa Mặt Trăng nhất (thuật ngữ thay thế, dùng phổ biến hơn trong văn nói).
    • The lunar apogee of the probe was carefully monitored. (Điểm xa Mặt Trăng nhất của tàu thăm dò đã được theo dõi cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: "aposelene" thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.