epsilon

/ep'sailən/
Học thuật
Thân thiện
epsilon

Epsilon is the fifth letter in the Greek alphabet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái thứ năm trong bảng chữ cái Hy Lạp: "epsilon" tên gọi của chữ cái thứ năm (Ε, ε) trong bảng chữ cái Hy Lạp. Trong tiếng Hy Lạp hiện đại, biểu thị nguyên âm /e/.
    • Ký hiệu toán học khoa học: Trong các ngành khoa học như toán học, vật kỹ thuật, "epsilon" thường được dùng như một ký hiệu để đại diện cho một đại lượng nhỏ, một số dương nhỏ tùy ý, hoặc độ điện thẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Greek letter epsilon looks like a rounded 'E'. (Chữ cái Hy Lạp epsilon trông giống như một chữ 'E' được bo tròn.)
    • In calculus, epsilon is often used to denote an arbitrarily small positive number. (Trong giải tích, epsilon thường được dùng để ký hiệu một số dương nhỏ tùy ý.)
    • The permittivity of free space is denoted by epsilon naught (ε₀). (Độ điện thẩm của chân không được ký hiệu epsilon không (ε₀).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lý thuyết tập hợp: "epsilon" (∈) ký hiệu biểu thị quan hệ "thuộc về" một tập hợp.

    • The notation x ∈ A means that x is an element of set A. (Ký hiệu x ∈ A có nghĩa x một phần tử của tập hợp A.)
  • Trong khoa học máy tính: "epsilon" có thể được dùng làm tên biến hoặc hằng số, thường để biểu thị một giá trị sai số rất nhỏ.

    • The program compares two floating-point numbers within a certain epsilon value. (Chương trình so sánh hai số thực dấu phẩy động trong phạm vi một giá trị epsilon nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ chữ cái Hy Lạp.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Đây tên riêng của một chữ cái. Trong ngữ cảnh toán học, có thể dùng cụm từ mô tả như "a small positive quantity" (một đại lượng dương nhỏ) nhưng không phải từ đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Epsilon" danh từ không tạo thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "epsilon".
epsilon

Epsilon is the fifth letter in the Greek alphabet.

danh từ
  1. Epxilon (chữ cái Hy-lạp)