aposiopesis

/,æpousaiou'pi:sis/
Học thuật
Thân thiện
aposiopesis

The speaker trailed off with an aposiopesis, leaving the thought unfinished.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngừng bất chợt giữa câu: Một biện pháp tu từ trong đó người nói hoặc người viết dừng lại đột ngột giữa câu, để lại phần còn lại không được nói ra, thường nhằm gợi lên cảm xúc mạnh mẽ hoặc để người nghe tự suy đoán.
    • Sự im lặng chủ ý: Việc cố ý không hoàn thành một câu nói, tạo ra hiệu ứng kịch tính, bối rối, xúc động, hoặc ám chỉ điều đó quá lớn để diễn tả thành lời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The speaker's aposiopesis left the audience in suspense. (Sự ngừng bất chợt giữa câu của diễn giả khiến khán giả hồi hộp chờ đợi.)
    • "If you do that again, I'll—" he said, using aposiopesis to convey his anger. ("Nếu mày còn làm thế, tao sẽ—" anh ta nói, sử dụng phép ngừng bất chợt để truyền tải cơn giận.)
    • Her aposiopesis was more powerful than any words could have been. (Sự im lặng giữa chừng của ấy còn mạnh mẽ hơn bất kỳ lời nói nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học kịch nghệ: "aposiopesis" thường được các nhà văn nhà soạn kịch sử dụng để mô phỏng đối thoại tự nhiên, nơi cảm xúc (như giận dữ, sợ hãi, xúc động) ngăn cản việc nói hết câu.
    • Shakespeare frequently employed aposiopesis in his tragedies. (Shakespeare thường xuyên sử dụng phép ngừng bất chợt trong các vở bi kịch của mình.)
  • Trong diễn thuyết: một kỹ thuật tu từ tính toán để nhấn mạnh, tạo điểm nhấn hoặc khơi gợi sự tò mò.
    • The politician's strategic aposiopesis made everyone lean in to listen. (Phép ngừng bất chợt chiến lược của chính trị gia khiến mọi người đều chăm chú lắng nghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Ellipsis (Danh từ): Dấu ba chấm (...), thường được dùng trong văn bản để biểu thị cho "aposiopesis" hoặc một phần câu bị lược bỏ.
  • Anacoluthon (Danh từ): Sự phá vỡ cấu trúc cú pháp giữa chừng, chuyển sang một cấu trúc khác, cũng liên quan đến sự đứt gãy trong diễn ngôn nhưng khác với "aposiopesis" sự ngừng hẳn.
Từ đồng nghĩa
  • Breaking off: Sự ngắt lời, sự dừng lại giữa chừng.
  • Reticence: Sự im lặng, sự dè dặt (trong ngữ cảnh này, chỉ sự không nói ra).
  • Traductio (một thuật ngữ tu từ khác, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về sự gián đoạn).
Thành ngữ liên quan
  • To leave something unsaid: Để điều đó không nói ra. (Đây không phải thành ngữ cố định nhưng diễn đạt ý tưởng tương tự "aposiopesis").
    • Sometimes, the most powerful statement is to leave something unsaid. (Đôi khi, tuyên bố mạnh mẽ nhất chính để điều đó không được nói ra.)
aposiopesis

The speaker trailed off with an aposiopesis, leaving the thought unfinished.

danh từ
  1. sự ngừnggiữa câu, sự ngừng bất chợt (trong khi nói)