apostasier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Bỏ đạo, bội giáo: Hành động từ bỏ hoặc chối bỏ một tôn giáo, đức tin hoặc giáo phái mà mình đã từng theo.
- Bỏ đảng: Hành động rời bỏ hoặc từ bỏ một đảng phái chính trị mà mình đã là thành viên.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a décidé d'apostasier et de quitter l'église. (Anh ấy đã quyết định bỏ đạo và rời khỏi nhà thờ.)
- Après des années de militantisme, elle a apostasié. (Sau nhiều năm hoạt động, cô ấy đã bỏ đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Apostasier de sa foi": Từ bỏ đức tin của mình.
- Il est difficile pour sa famille d'accepter qu'il ait apostasié de sa foi. (Thật khó cho gia đình anh ấy chấp nhận việc anh đã từ bỏ đức tin của mình.)
"Être accusé d'apostasier": Bị buộc tội là bội giáo.
- Dans certains pays, on peut être poursuivi en justice pour avoir apostasié. (Ở một số quốc gia, người ta có thể bị truy tố vì tội bội giáo.)
Biến thể và từ gần giống
Apostasie (danh từ giống cái): Hành động bỏ đạo, bội giáo; sự bỏ đảng.
- Son apostasie a scandalisé la communauté. (Hành động bội giáo của anh ta đã gây chấn động cộng đồng.)
Apostat (danh từ giống đực): Kẻ bội giáo, người bỏ đạo; kẻ bỏ đảng.
- Il est considéré comme un apostat par les anciens membres de son parti. (Anh ta bị các thành viên cũ trong đảng coi là kẻ phản bội.)
Từ đồng nghĩa
- Renier: Chối bỏ, từ bỏ (một đức tin, nguyên tắc).
- Abjurer: Tuyên bố công khai từ bỏ (một tôn giáo hoặc ý kiến).
Từ trái nghĩa
- Se convertir: Cải đạo, quy phục (một tôn giáo khác).
- Adhérer: Gia nhập, tán thành (một đảng phái, tổ chức).
nội động từ
- bỏ đạo, bội giáo
- bỏ đảng